appeals

[US]/[ˈepiːlz]/
[UK]/[əˈpiːlz]/

Translation

n. điều gì đó hấp dẫn hoặc lôi cuốn; một yêu cầu gửi đến một thẩm phán hoặc cơ quan có thẩm quyền để xem xét một quyết định; hành động khiếu nại
v. trở nên hấp dẫn hoặc lôi cuốn; yêu cầu xem xét lại một quyết định; đưa ra một yêu cầu nghiêm trọng hoặc khẩn cấp (thường là cho công chúng)

Phrases & Collocations

appeals court

toà phúc thẩm

appeals process

quy trình kháng cáo

appeals to reason

kháng cáo dựa trên lý trí

appeals to emotion

kháng cáo dựa trên cảm xúc

appealing to the public

kêu gọi sự ủng hộ của công chúng

appeals case

vụ kháng cáo

appeals hearing

phiên tòa phúc thẩm

appeals decision

quyết định phúc thẩm

appeals filed

đã nộp đơn kháng cáo

Example Sentences

the charity's appeals for donations were very successful.

Các lời kêu gọi quyên góp của tổ từ thiện đã rất thành công.

the judge dismissed his appeals and upheld the original verdict.

Thẩm phán đã bác bỏ các kháng cáo của ông và giữ nguyên phán quyết ban đầu.

the company's marketing appeals to a younger demographic.

Chiến dịch marketing của công ty nhắm mục tiêu đến một nhóm nhân khẩu học trẻ hơn.

the lawyer prepared a strong appeals brief for the client.

Luật sư đã chuẩn bị một bản tóm tắt kháng cáo mạnh mẽ cho khách hàng.

the politician's appeals to patriotism resonated with voters.

Các lời kêu gọi tinh thần yêu nước của chính trị gia đã cộng hưởng với cử tri.

the museum's fundraising appeals target art enthusiasts.

Các lời kêu gọi gây quỹ của bảo tàng nhắm mục tiêu đến những người yêu thích nghệ thuật.

the court heard the defendant's appeals against the sentence.

Tòa án đã nghe các kháng cáo của bị cáo chống lại bản án.

the organization's appeals for volunteers were widely publicized.

Các lời kêu gọi tình nguyện viên của tổ chức đã được đăng tải rộng rãi.

the film's emotional appeals moved the audience to tears.

Các lời kêu gọi cảm xúc của bộ phim đã khiến khán giả xúc động rơi lệ.

the legal team filed appeals in several different courts.

Đội ngũ pháp lý đã nộp đơn kháng cáo tại nhiều tòa án khác nhau.

the product's appeals lie in its simplicity and affordability.

Sức hấp dẫn của sản phẩm nằm ở sự đơn giản và khả năng chi trả của nó.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now