meninx

[Mỹ]/ˈmɛnɪŋks/
[Anh]/ˈmɛnɪŋks/

Dịch

n. màng bao phủ não và tủy sống; dạng số ít của meninges
Word Forms
số nhiềumeninges

Cụm từ & Cách kết hợp

meninx inflammation

viêm màng não

meninx layer

lớp màng não

meninx disease

bệnh màng não

meninx anatomy

giải phẫu học màng não

meninx function

chức năng màng não

meninx structure

cấu trúc màng não

meninx space

khoảng trống màng não

meninx tissue

mô màng não

meninx swelling

phình màng não

meninx sample

mẫu màng não

Câu ví dụ

the meninx protects the brain from injury.

màng não bảo vệ não khỏi chấn thương.

inflammation of the meninx can lead to serious health issues.

viêm màng não có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

doctors study the meninx to understand neurological diseases.

các bác sĩ nghiên cứu về màng não để hiểu rõ hơn về các bệnh thần kinh.

the meninx consists of three layers in the human body.

màng não bao gồm ba lớp trong cơ thể người.

infections can affect the meninx and require immediate treatment.

các bệnh nhiễm trùng có thể ảnh hưởng đến màng não và cần điều trị ngay lập tức.

the meninx plays a crucial role in protecting the central nervous system.

màng não đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ hệ thần kinh trung ương.

understanding the meninx is essential for medical students.

hiểu về màng não là điều cần thiết đối với sinh viên y khoa.

research on the meninx has advanced significantly in recent years.

nghiên cứu về màng não đã có những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.

damage to the meninx can lead to severe complications.

thiệt hại cho màng não có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.

surgeons must be careful when operating near the meninx.

các bác sĩ phẫu thuật phải cẩn thận khi phẫu thuật gần màng não.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay