mentorship program
chương trình cố vấn
mentorship role
vai trò cố vấn
mentorship relationship
mối quan hệ cố vấn
mentorship opportunities
những cơ hội cố vấn
mentorship experience
kinh nghiệm cố vấn
mentorship benefits
những lợi ích từ việc cố vấn
mentorship skills
kỹ năng cố vấn
mentorship network
mạng lưới cố vấn
mentorship session
buổi cố vấn
mentorship guidance
sự hướng dẫn của người cố vấn
mentorship is key to professional development.
việc cố vấn là yếu tố then chốt cho sự phát triển chuyên nghiệp.
a good mentorship can shape your career.
một chương trình cố vấn tốt có thể định hình sự nghiệp của bạn.
she found a mentor through a formal mentorship program.
cô ấy đã tìm thấy một người cố vấn thông qua một chương trình cố vấn chính thức.
effective mentorship requires clear communication.
việc cố vấn hiệu quả đòi hỏi giao tiếp rõ ràng.
many professionals seek mentorship to enhance their skills.
nhiều chuyên gia tìm kiếm sự cố vấn để nâng cao kỹ năng của họ.
mentorship can provide valuable networking opportunities.
việc cố vấn có thể cung cấp những cơ hội kết nối mạng có giá trị.
he credits his success to the mentorship he received.
anh ấy coi sự thành công của mình là nhờ vào sự cố vấn mà anh ấy đã nhận được.
mentorship relationships often last for many years.
các mối quan hệ cố vấn thường kéo dài nhiều năm.
she values the mentorship she received during her internship.
cô ấy đánh giá cao sự cố vấn mà cô ấy đã nhận được trong thời gian thực tập của mình.
mentorship can greatly impact a young professional's journey.
việc cố vấn có thể tác động rất lớn đến hành trình sự nghiệp của một người trẻ tuổi.
mentorship program
chương trình cố vấn
mentorship role
vai trò cố vấn
mentorship relationship
mối quan hệ cố vấn
mentorship opportunities
những cơ hội cố vấn
mentorship experience
kinh nghiệm cố vấn
mentorship benefits
những lợi ích từ việc cố vấn
mentorship skills
kỹ năng cố vấn
mentorship network
mạng lưới cố vấn
mentorship session
buổi cố vấn
mentorship guidance
sự hướng dẫn của người cố vấn
mentorship is key to professional development.
việc cố vấn là yếu tố then chốt cho sự phát triển chuyên nghiệp.
a good mentorship can shape your career.
một chương trình cố vấn tốt có thể định hình sự nghiệp của bạn.
she found a mentor through a formal mentorship program.
cô ấy đã tìm thấy một người cố vấn thông qua một chương trình cố vấn chính thức.
effective mentorship requires clear communication.
việc cố vấn hiệu quả đòi hỏi giao tiếp rõ ràng.
many professionals seek mentorship to enhance their skills.
nhiều chuyên gia tìm kiếm sự cố vấn để nâng cao kỹ năng của họ.
mentorship can provide valuable networking opportunities.
việc cố vấn có thể cung cấp những cơ hội kết nối mạng có giá trị.
he credits his success to the mentorship he received.
anh ấy coi sự thành công của mình là nhờ vào sự cố vấn mà anh ấy đã nhận được.
mentorship relationships often last for many years.
các mối quan hệ cố vấn thường kéo dài nhiều năm.
she values the mentorship she received during her internship.
cô ấy đánh giá cao sự cố vấn mà cô ấy đã nhận được trong thời gian thực tập của mình.
mentorship can greatly impact a young professional's journey.
việc cố vấn có thể tác động rất lớn đến hành trình sự nghiệp của một người trẻ tuổi.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now