mentum

[Mỹ]/ˈmɛntəm/
[Anh]/ˈmɛn.təm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.phần nhô ra của hàm dưới hoặc cằm; cằm ở một số loài côn trùng
Word Forms
số nhiềumentums

Cụm từ & Cách kết hợp

mentum area

khu vực hàm dưới

mentum prominence

mỏm hàm dưới

mentum morphology

hình thái hàm dưới

mentum structure

cấu trúc hàm dưới

mentum development

sự phát triển của hàm dưới

mentum function

chức năng của hàm dưới

mentum region

vùng hàm dưới

mentum analysis

phân tích hàm dưới

mentum measurement

đo lường hàm dưới

mentum positioning

vị trí hàm dưới

Câu ví dụ

the mentum plays a crucial role in the feeding mechanism of certain insects.

mentum đóng vai trò quan trọng trong cơ chế cho ăn của một số loài côn trùng.

scientists study the mentum to understand insect behavior better.

các nhà khoa học nghiên cứu về mentum để hiểu rõ hơn về hành vi của côn trùng.

the structure of the mentum varies significantly across different species.

cấu trúc của mentum khác nhau đáng kể giữa các loài khác nhau.

in some insects, the mentum is adapted for specific feeding strategies.

ở một số loài côn trùng, mentum được điều chỉnh để phù hợp với các chiến lược cho ăn cụ thể.

observing the mentum can provide insights into evolutionary adaptations.

quan sát mentum có thể cung cấp những hiểu biết về sự thích nghi tiến hóa.

the mentum is often used as a key identification feature in taxonomy.

mentum thường được sử dụng như một đặc điểm nhận dạng quan trọng trong phân loại học.

understanding the mentum's function helps in pest control strategies.

hiểu rõ chức năng của mentum giúp trong các chiến lược kiểm soát sâu bệnh.

researchers are examining the mentum's role in communication among insects.

các nhà nghiên cứu đang xem xét vai trò của mentum trong giao tiếp giữa các loài côn trùng.

some species have a highly specialized mentum for their diet.

một số loài có mentum chuyên biệt cao cho chế độ ăn của chúng.

the mentum's morphology can indicate the ecological niche of an insect.

hình thái của mentum có thể cho thấy hốc sinh thái của một loài côn trùng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay