meo cat
meo cat
meo sound
tiếng kêu mèo
meo meow
meo meo
meo friend
bạn mèo
meo moment
khoảnh khắc mèo
meo story
câu chuyện về mèo
meo world
thế giới của mèo
meo life
cuộc sống của mèo
meo lover
người yêu mèo
meo style
phong cách mèo
meo is a playful cat.
meo là một chú mèo tinh nghịch.
i named my cat meo.
Tôi đã đặt tên mèo của tôi là meo.
meo loves to chase after toys.
Meo rất thích đuổi bắt đồ chơi.
every morning, meo greets me with a purr.
Mỗi buổi sáng, meo chào tôi bằng một tiếng gừ gừ.
meo enjoys lounging in the sun.
Meo thích nằm dài trong nắng.
meo has a soft and fluffy coat.
Meo có bộ lông mềm mại và xù xì.
i often take meo for a walk.
Tôi thường đưa meo đi dạo.
meo likes to play with string.
Meo thích chơi đùa với dây thừng.
meo always finds the coziest spots to sleep.
Meo luôn tìm thấy những chỗ ngủ ấm cúng nhất.
when i come home, meo runs to greet me.
Khi tôi về nhà, meo chạy đến chào tôi.
meo cat
meo cat
meo sound
tiếng kêu mèo
meo meow
meo meo
meo friend
bạn mèo
meo moment
khoảnh khắc mèo
meo story
câu chuyện về mèo
meo world
thế giới của mèo
meo life
cuộc sống của mèo
meo lover
người yêu mèo
meo style
phong cách mèo
meo is a playful cat.
meo là một chú mèo tinh nghịch.
i named my cat meo.
Tôi đã đặt tên mèo của tôi là meo.
meo loves to chase after toys.
Meo rất thích đuổi bắt đồ chơi.
every morning, meo greets me with a purr.
Mỗi buổi sáng, meo chào tôi bằng một tiếng gừ gừ.
meo enjoys lounging in the sun.
Meo thích nằm dài trong nắng.
meo has a soft and fluffy coat.
Meo có bộ lông mềm mại và xù xì.
i often take meo for a walk.
Tôi thường đưa meo đi dạo.
meo likes to play with string.
Meo thích chơi đùa với dây thừng.
meo always finds the coziest spots to sleep.
Meo luôn tìm thấy những chỗ ngủ ấm cúng nhất.
when i come home, meo runs to greet me.
Khi tôi về nhà, meo chạy đến chào tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay