mephobarbital

[Mỹ]//ˌmefəʊˈbɑːbɪtæl//
[Anh]//ˌmefoʊˈbɑːrbɪtæl//

Dịch

n. Methylphenobarbital; một loại thuốc barbiturat được dùng làm thuốc chống co giật và thuốc an thần.
Các dạng của từ
số nhiềumephobarbitals

Cụm từ & Cách kết hợp

mephobarbital dosage

liều dùng mephobarbital

prescribed mephobarbital

mephobarbital được kê đơn

mephobarbital withdrawal

rút thuốc mephobarbital

mephobarbital dependence

phụ thuộc mephobarbital

taking mephobarbital

sử dụng mephobarbital

mephobarbital abuse

sử dụng sai mục đích mephobarbital

mephobarbital effects

tác dụng của mephobarbital

mephobarbital treatment

điều trị bằng mephobarbital

mephobarbital prescription

đơn thuốc mephobarbital

mephobarbital addiction

nghiện mephobarbital

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay