merchandised items
hàng hóa được bày bán
merchandised goods
hàng hóa được bày bán
merchandised products
sản phẩm được bày bán
merchandised brands
thương hiệu được bày bán
merchandised collections
bộ sưu tập được bày bán
merchandised apparel
quần áo được bày bán
merchandised lines
dòng sản phẩm được bày bán
merchandised offerings
các lựa chọn được bày bán
merchandised displays
bày bán trưng bày
merchandised inventory
hàng tồn kho được bày bán
the new product line was successfully merchandised at the store.
dòng sản phẩm mới đã được trưng bày thành công tại cửa hàng.
they merchandised their brand effectively during the holiday season.
họ đã trưng bày thương hiệu của mình hiệu quả trong suốt mùa lễ hội.
merchandised items were displayed prominently in the front of the store.
các mặt hàng được trưng bày đã được trưng bày một cách nổi bật ở phía trước cửa hàng.
the company merchandised its latest collection through social media campaigns.
công ty đã trưng bày bộ sưu tập mới nhất của mình thông qua các chiến dịch trên mạng xã hội.
she learned how to properly merchandise products to attract customers.
cô ấy đã học cách trưng bày sản phẩm đúng cách để thu hút khách hàng.
merchandised displays can significantly increase sales.
việc trưng bày sản phẩm có thể làm tăng đáng kể doanh số bán hàng.
they decided to merchandise their items in a more organized manner.
họ quyết định trưng bày hàng hóa của mình một cách có tổ chức hơn.
the event was merchandised as a must-see for all fashion enthusiasts.
sự kiện được quảng bá là một sự kiện không thể bỏ lỡ đối với tất cả những người đam mê thời trang.
after the rebranding, they successfully merchandised their new identity.
sau khi tái thương hiệu, họ đã thành công trong việc trưng bày bản sắc mới của mình.
merchandised goods were quickly sold out due to high demand.
các mặt hàng được trưng bày đã nhanh chóng bán hết do nhu cầu cao.
merchandised items
hàng hóa được bày bán
merchandised goods
hàng hóa được bày bán
merchandised products
sản phẩm được bày bán
merchandised brands
thương hiệu được bày bán
merchandised collections
bộ sưu tập được bày bán
merchandised apparel
quần áo được bày bán
merchandised lines
dòng sản phẩm được bày bán
merchandised offerings
các lựa chọn được bày bán
merchandised displays
bày bán trưng bày
merchandised inventory
hàng tồn kho được bày bán
the new product line was successfully merchandised at the store.
dòng sản phẩm mới đã được trưng bày thành công tại cửa hàng.
they merchandised their brand effectively during the holiday season.
họ đã trưng bày thương hiệu của mình hiệu quả trong suốt mùa lễ hội.
merchandised items were displayed prominently in the front of the store.
các mặt hàng được trưng bày đã được trưng bày một cách nổi bật ở phía trước cửa hàng.
the company merchandised its latest collection through social media campaigns.
công ty đã trưng bày bộ sưu tập mới nhất của mình thông qua các chiến dịch trên mạng xã hội.
she learned how to properly merchandise products to attract customers.
cô ấy đã học cách trưng bày sản phẩm đúng cách để thu hút khách hàng.
merchandised displays can significantly increase sales.
việc trưng bày sản phẩm có thể làm tăng đáng kể doanh số bán hàng.
they decided to merchandise their items in a more organized manner.
họ quyết định trưng bày hàng hóa của mình một cách có tổ chức hơn.
the event was merchandised as a must-see for all fashion enthusiasts.
sự kiện được quảng bá là một sự kiện không thể bỏ lỡ đối với tất cả những người đam mê thời trang.
after the rebranding, they successfully merchandised their new identity.
sau khi tái thương hiệu, họ đã thành công trong việc trưng bày bản sắc mới của mình.
merchandised goods were quickly sold out due to high demand.
các mặt hàng được trưng bày đã nhanh chóng bán hết do nhu cầu cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay