merest

[Mỹ]/mɪə(r)/
[Anh]/mɪr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. chỉ, chỉ có, thuần khiết

Cụm từ & Cách kết hợp

mere coincidence

sự trùng hợp ngẫu nhiên

mere suggestion

gợi ý đơn thuần

mere formality

lễ nghi hình thức

mere speculation

đoán mò

mere trifle

vặt vãnh

a mere nobody

một kẻ không ai để ý

Câu ví dụ

It is a mere trifle.

Chỉ là một chuyện nhỏ thôi mà.

He is a mere nobody.

Anh ta chỉ là một kẻ không ai quan tâm.

The trial was a mere farce.

Vụ thử thách chỉ là một trò hề.

He is a mere machine.

Anh ta chỉ là một cỗ máy.

The cost is a mere fleabite.

Chi phí chỉ là một khoản nhỏ.

she is a mere chit of a girl.

Cô ấy chỉ là một cô gái nhỏ.

that's all it is, mere mummery.

Đó chỉ là trò lừa thôi mà.

be he prince or mere mister

Dù là hoàng tử hay chỉ là một người bình thường.

a mere trick of the light

Chỉ là một trò ảo ảnh quang học.

It is a mere matter of time.

Chỉ là vấn đề thời gian.

a sculptor but a mere dilettante;

một nhà điêu khắc nhưng chỉ là một người chơi chuyên nghiệp.

a mere child; a mere 50 cents an hour.

Chỉ là một đứa trẻ; chỉ có 50 xu một giờ.

They were mere apprentices to piracy.

Họ chỉ là những người học việc của ngành cướp biển.

The suppression of the revolt took a mere two days.

Việc đàn áp cuộc nổi dậy chỉ mất hai ngày.

they treat Scotland as a mere appendage of England.

Họ coi Scotland chỉ là một phần phụ của nước Anh.

our union will become a mere rope of sand.

Liên minh của chúng ta sẽ trở thành một sợi dây thừng bằng cát.

the figure in the distance had become a mere speck.

Hình ảnh ở xa đã trở thành một chấm nhỏ.

shocked by the mere idea.

Sốc bởi ý tưởng đơn thuần.

the mere fringes of philosophy

những phần rìa hẹp của triết học

Ví dụ thực tế

Bytedance is aiming for more than mere social responsibility.

ByteDance đang hướng tới hơn cả trách nhiệm xã hội thông thường.

Nguồn: Business Weekly

This was just a mere 10 years ago.

Chuyện này chỉ cách đây mười năm thôi.

Nguồn: VOA Standard English_Africa

" You think this a mere symbolic keepsake, then? "

"- Bạn nghĩ đây chỉ là một món kỷ niệm mang tính biểu tượng thôi sao?"

Nguồn: Harry Potter and the Deathly Hallows

But we are not called merely to be professional people.

Nhưng chúng ta không chỉ đơn thuần là những người làm chuyên nghiệp.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

The journey took a mere 43 seconds.

Hành trình chỉ mất 43 giây.

Nguồn: New Horizons College English Reading and Writing Course (Second Edition)

The empire lasted a mere dozen years.

Đế chế tồn tại chỉ trong một tá năm.

Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book Three.

Plus animals demonstrate the mere exposure effects too.

Ngoài ra, động vật cũng thể hiện hiệu ứng phơi bày đơn thuần.

Nguồn: Simple Psychology

You must want real life, not mere pleasure of sensual gratification.

Bạn phải muốn cuộc sống thực, không chỉ là sự khoái lạc thông thường.

Nguồn: The Lost Wealth Classics

However, the mixed marriages are far more complicated than the mere love.

Tuy nhiên, những cuộc hôn nhân khác biệt phức tạp hơn nhiều so với tình yêu đơn thuần.

Nguồn: Essential English Topics to Know for a Lifetime

Now, as it turns out, the mere exposure effect was way beyond selfies.

Hóa ra, hiệu ứng phơi bày đơn thuần vượt xa hơn nhiều so với những bức ảnh tự sướng.

Nguồn: Simple Psychology

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay