mere coincidence
sự trùng hợp ngẫu nhiên
mere suggestion
gợi ý đơn thuần
mere formality
lễ nghi hình thức
mere speculation
đoán mò
mere trifle
vặt vãnh
a mere nobody
một kẻ không ai để ý
It is a mere trifle.
Chỉ là một chuyện nhỏ thôi mà.
He is a mere nobody.
Anh ta chỉ là một kẻ không ai quan tâm.
The trial was a mere farce.
Vụ thử thách chỉ là một trò hề.
He is a mere machine.
Anh ta chỉ là một cỗ máy.
The cost is a mere fleabite.
Chi phí chỉ là một khoản nhỏ.
she is a mere chit of a girl.
Cô ấy chỉ là một cô gái nhỏ.
that's all it is, mere mummery.
Đó chỉ là trò lừa thôi mà.
be he prince or mere mister
Dù là hoàng tử hay chỉ là một người bình thường.
a mere trick of the light
Chỉ là một trò ảo ảnh quang học.
It is a mere matter of time.
Chỉ là vấn đề thời gian.
a sculptor but a mere dilettante;
một nhà điêu khắc nhưng chỉ là một người chơi chuyên nghiệp.
a mere child; a mere 50 cents an hour.
Chỉ là một đứa trẻ; chỉ có 50 xu một giờ.
They were mere apprentices to piracy.
Họ chỉ là những người học việc của ngành cướp biển.
The suppression of the revolt took a mere two days.
Việc đàn áp cuộc nổi dậy chỉ mất hai ngày.
they treat Scotland as a mere appendage of England.
Họ coi Scotland chỉ là một phần phụ của nước Anh.
our union will become a mere rope of sand.
Liên minh của chúng ta sẽ trở thành một sợi dây thừng bằng cát.
the figure in the distance had become a mere speck.
Hình ảnh ở xa đã trở thành một chấm nhỏ.
shocked by the mere idea.
Sốc bởi ý tưởng đơn thuần.
the mere fringes of philosophy
những phần rìa hẹp của triết học
Bytedance is aiming for more than mere social responsibility.
ByteDance đang hướng tới hơn cả trách nhiệm xã hội thông thường.
Nguồn: Business WeeklyThis was just a mere 10 years ago.
Chuyện này chỉ cách đây mười năm thôi.
Nguồn: VOA Standard English_Africa" You think this a mere symbolic keepsake, then? "
"- Bạn nghĩ đây chỉ là một món kỷ niệm mang tính biểu tượng thôi sao?"
Nguồn: Harry Potter and the Deathly HallowsBut we are not called merely to be professional people.
Nhưng chúng ta không chỉ đơn thuần là những người làm chuyên nghiệp.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionThe journey took a mere 43 seconds.
Hành trình chỉ mất 43 giây.
Nguồn: New Horizons College English Reading and Writing Course (Second Edition)The empire lasted a mere dozen years.
Đế chế tồn tại chỉ trong một tá năm.
Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book Three.Plus animals demonstrate the mere exposure effects too.
Ngoài ra, động vật cũng thể hiện hiệu ứng phơi bày đơn thuần.
Nguồn: Simple PsychologyYou must want real life, not mere pleasure of sensual gratification.
Bạn phải muốn cuộc sống thực, không chỉ là sự khoái lạc thông thường.
Nguồn: The Lost Wealth ClassicsHowever, the mixed marriages are far more complicated than the mere love.
Tuy nhiên, những cuộc hôn nhân khác biệt phức tạp hơn nhiều so với tình yêu đơn thuần.
Nguồn: Essential English Topics to Know for a LifetimeNow, as it turns out, the mere exposure effect was way beyond selfies.
Hóa ra, hiệu ứng phơi bày đơn thuần vượt xa hơn nhiều so với những bức ảnh tự sướng.
Nguồn: Simple Psychologymere coincidence
sự trùng hợp ngẫu nhiên
mere suggestion
gợi ý đơn thuần
mere formality
lễ nghi hình thức
mere speculation
đoán mò
mere trifle
vặt vãnh
a mere nobody
một kẻ không ai để ý
It is a mere trifle.
Chỉ là một chuyện nhỏ thôi mà.
He is a mere nobody.
Anh ta chỉ là một kẻ không ai quan tâm.
The trial was a mere farce.
Vụ thử thách chỉ là một trò hề.
He is a mere machine.
Anh ta chỉ là một cỗ máy.
The cost is a mere fleabite.
Chi phí chỉ là một khoản nhỏ.
she is a mere chit of a girl.
Cô ấy chỉ là một cô gái nhỏ.
that's all it is, mere mummery.
Đó chỉ là trò lừa thôi mà.
be he prince or mere mister
Dù là hoàng tử hay chỉ là một người bình thường.
a mere trick of the light
Chỉ là một trò ảo ảnh quang học.
It is a mere matter of time.
Chỉ là vấn đề thời gian.
a sculptor but a mere dilettante;
một nhà điêu khắc nhưng chỉ là một người chơi chuyên nghiệp.
a mere child; a mere 50 cents an hour.
Chỉ là một đứa trẻ; chỉ có 50 xu một giờ.
They were mere apprentices to piracy.
Họ chỉ là những người học việc của ngành cướp biển.
The suppression of the revolt took a mere two days.
Việc đàn áp cuộc nổi dậy chỉ mất hai ngày.
they treat Scotland as a mere appendage of England.
Họ coi Scotland chỉ là một phần phụ của nước Anh.
our union will become a mere rope of sand.
Liên minh của chúng ta sẽ trở thành một sợi dây thừng bằng cát.
the figure in the distance had become a mere speck.
Hình ảnh ở xa đã trở thành một chấm nhỏ.
shocked by the mere idea.
Sốc bởi ý tưởng đơn thuần.
the mere fringes of philosophy
những phần rìa hẹp của triết học
Bytedance is aiming for more than mere social responsibility.
ByteDance đang hướng tới hơn cả trách nhiệm xã hội thông thường.
Nguồn: Business WeeklyThis was just a mere 10 years ago.
Chuyện này chỉ cách đây mười năm thôi.
Nguồn: VOA Standard English_Africa" You think this a mere symbolic keepsake, then? "
"- Bạn nghĩ đây chỉ là một món kỷ niệm mang tính biểu tượng thôi sao?"
Nguồn: Harry Potter and the Deathly HallowsBut we are not called merely to be professional people.
Nhưng chúng ta không chỉ đơn thuần là những người làm chuyên nghiệp.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionThe journey took a mere 43 seconds.
Hành trình chỉ mất 43 giây.
Nguồn: New Horizons College English Reading and Writing Course (Second Edition)The empire lasted a mere dozen years.
Đế chế tồn tại chỉ trong một tá năm.
Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book Three.Plus animals demonstrate the mere exposure effects too.
Ngoài ra, động vật cũng thể hiện hiệu ứng phơi bày đơn thuần.
Nguồn: Simple PsychologyYou must want real life, not mere pleasure of sensual gratification.
Bạn phải muốn cuộc sống thực, không chỉ là sự khoái lạc thông thường.
Nguồn: The Lost Wealth ClassicsHowever, the mixed marriages are far more complicated than the mere love.
Tuy nhiên, những cuộc hôn nhân khác biệt phức tạp hơn nhiều so với tình yêu đơn thuần.
Nguồn: Essential English Topics to Know for a LifetimeNow, as it turns out, the mere exposure effect was way beyond selfies.
Hóa ra, hiệu ứng phơi bày đơn thuần vượt xa hơn nhiều so với những bức ảnh tự sướng.
Nguồn: Simple PsychologyKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay