merestone

[Mỹ]/ˈmɛəstəʊn/
[Anh]/ˈmɜrɪstoʊn/

Dịch

n. đá ranh giới
Word Forms
số nhiềumerestones

Cụm từ & Cách kết hợp

merestone point

điểm mốc

merestone marker

mốc đánh dấu

merestone location

vị trí mốc

merestone boundary

ranh giới mốc

merestone feature

đặc điểm mốc

merestone reference

tham chiếu mốc

merestone site

địa điểm mốc

merestone guide

hướng dẫn mốc

merestone area

khu vực mốc

merestone zone

khu vực mốc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay