merestones marker
mốc đánh dấu merestones
merestones path
đường đi merestones
merestones guide
hướng dẫn merestones
merestones project
dự án merestones
merestones indicator
chỉ báo merestones
merestones plan
kế hoạch merestones
merestones goals
mục tiêu merestones
merestones timeline
thời gian biểu merestones
merestones analysis
phân tích merestones
merestones review
đánh giá merestones
we reached several merestones in our project this month.
Chúng tôi đã đạt được nhiều cột mốc quan trọng trong dự án của chúng tôi trong tháng này.
setting clear merestones is crucial for project success.
Việc thiết lập các cột mốc rõ ràng là rất quan trọng để đạt được thành công trong dự án.
each merestone we achieve brings us closer to our goal.
Mỗi cột mốc mà chúng tôi đạt được sẽ đưa chúng tôi đến gần hơn với mục tiêu của mình.
we celebrated reaching a significant merestone in our development.
Chúng tôi đã ăn mừng khi đạt được một cột mốc quan trọng trong quá trình phát triển của chúng tôi.
tracking our merestones helps us stay on schedule.
Việc theo dõi các cột mốc của chúng tôi giúp chúng tôi đi đúng thời hạn.
her promotion was a major merestone in her career.
Sự thăng tiến của cô ấy là một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của cô ấy.
we need to review our merestones to ensure progress.
Chúng tôi cần xem xét lại các cột mốc của mình để đảm bảo tiến độ.
each merestone marks a significant achievement for the team.
Mỗi cột mốc đánh dấu một thành tựu đáng kể của nhóm.
establishing merestones makes it easier to measure success.
Việc thiết lập các cột mốc giúp dễ dàng hơn trong việc đo lường thành công.
we will set new merestones for the upcoming quarter.
Chúng tôi sẽ đặt ra các cột mốc mới cho quý tới.
merestones marker
mốc đánh dấu merestones
merestones path
đường đi merestones
merestones guide
hướng dẫn merestones
merestones project
dự án merestones
merestones indicator
chỉ báo merestones
merestones plan
kế hoạch merestones
merestones goals
mục tiêu merestones
merestones timeline
thời gian biểu merestones
merestones analysis
phân tích merestones
merestones review
đánh giá merestones
we reached several merestones in our project this month.
Chúng tôi đã đạt được nhiều cột mốc quan trọng trong dự án của chúng tôi trong tháng này.
setting clear merestones is crucial for project success.
Việc thiết lập các cột mốc rõ ràng là rất quan trọng để đạt được thành công trong dự án.
each merestone we achieve brings us closer to our goal.
Mỗi cột mốc mà chúng tôi đạt được sẽ đưa chúng tôi đến gần hơn với mục tiêu của mình.
we celebrated reaching a significant merestone in our development.
Chúng tôi đã ăn mừng khi đạt được một cột mốc quan trọng trong quá trình phát triển của chúng tôi.
tracking our merestones helps us stay on schedule.
Việc theo dõi các cột mốc của chúng tôi giúp chúng tôi đi đúng thời hạn.
her promotion was a major merestone in her career.
Sự thăng tiến của cô ấy là một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp của cô ấy.
we need to review our merestones to ensure progress.
Chúng tôi cần xem xét lại các cột mốc của mình để đảm bảo tiến độ.
each merestone marks a significant achievement for the team.
Mỗi cột mốc đánh dấu một thành tựu đáng kể của nhóm.
establishing merestones makes it easier to measure success.
Việc thiết lập các cột mốc giúp dễ dàng hơn trong việc đo lường thành công.
we will set new merestones for the upcoming quarter.
Chúng tôi sẽ đặt ra các cột mốc mới cho quý tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay