merls

[Mỹ]/mɜːl/
[Anh]/mɜrl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thuật ngữ cổ xưa hoặc thơ ca cho chim sáo đen hoặc chim núi.

Cụm từ & Cách kết hợp

merl fish

cá mú

merl soup

súp cá mú

merl dish

món cá mú

merl recipe

công thức làm món cá mú

merl catch

bắt cá mú

merl market

chợ cá mú

merl species

loài cá mú

merl fillet

phi lê cá mú

merl steak

bít tết cá mú

merl preparation

chuẩn bị cá mú

Câu ví dụ

merl is a type of fish commonly found in the ocean.

cá merl là một loại cá thường được tìm thấy ở đại dương.

she cooked a delicious merl dish for dinner.

cô ấy đã nấu một món ăn merl ngon tuyệt cho bữa tối.

many people enjoy catching merl during fishing trips.

rất nhiều người thích bắt cá merl trong các chuyến đi câu cá.

merl can be grilled or baked for a tasty meal.

cá merl có thể được nướng hoặc nướng để có một bữa ăn ngon.

he learned how to prepare merl from his grandmother.

anh ấy đã học cách chế biến cá merl từ bà của mình.

merl is often served with a side of vegetables.

cá merl thường được ăn kèm với rau.

fishing for merl requires patience and skill.

câu cá merl đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.

she shared her secret recipe for merl with her friends.

cô ấy chia sẻ công thức bí mật của cô ấy về cách chế biến cá merl với bạn bè của mình.

merl is a popular choice among seafood lovers.

cá merl là một lựa chọn phổ biến trong số những người yêu thích hải sản.

he prefers merl over other types of fish.

anh ấy thích cá merl hơn các loại cá khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay