party merrymaker
người tạo không khí vui vẻ
holiday merrymaker
người tạo không khí vui vẻ ngày lễ
festive merrymaker
người tạo không khí lễ hội
merrymaker spirit
tinh thần của người tạo không khí vui vẻ
merrymaker at heart
người luôn vui vẻ trong tim
merrymaker's joy
niềm vui của người tạo không khí vui vẻ
merrymaker role
vai trò của người tạo không khí vui vẻ
merrymaker vibe
không khí của người tạo không khí vui vẻ
merrymaker tradition
truyền thống của người tạo không khí vui vẻ
merrymaker gathering
buổi tụ họp của những người tạo không khí vui vẻ
the party was filled with merrymakers dancing all night.
bữa tiệc tràn ngập những người vui vẻ đang nhảy suốt đêm.
as a merrymaker, she always knows how to lift everyone's spirits.
với tư cách là một người vui vẻ, cô ấy luôn biết cách làm mọi người vui vẻ.
merrymakers gathered in the town square for the festival.
những người vui vẻ đã tập trung tại quảng trường thị trấn cho lễ hội.
he was the life of the party, a true merrymaker.
anh ấy là trung tâm của bữa tiệc, một người vui vẻ thực sự.
the merrymaker's laughter echoed through the hall.
tiếng cười của người vui vẻ vang vọng khắp sảnh.
everyone wanted to be friends with the merrymaker.
mọi người đều muốn làm bạn với người vui vẻ.
her role as a merrymaker brought joy to many.
vai trò của cô ấy như một người vui vẻ đã mang lại niềm vui cho nhiều người.
the merrymaker entertained guests with fun games.
người vui vẻ đã giải trí cho khách bằng những trò chơi vui nhộn.
in every celebration, a merrymaker is essential.
trong mọi lễ kỷ niệm, một người vui vẻ là điều cần thiết.
the merrymaker's costume was the highlight of the event.
trang phục của người vui vẻ là điểm nhấn của sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay