The reveller danced all night at the party.
Người vui vẻ đã khiêu vũ suốt đêm tại bữa tiệc.
The reveller enjoyed the live music at the concert.
Người vui vẻ đã tận hưởng âm nhạc trực tiếp tại buổi hòa nhạc.
The reveller celebrated the festival with friends.
Người vui vẻ đã ăn mừng lễ hội với bạn bè.
The reveller cheered loudly at the sports game.
Người vui vẻ đã cổ vũ lớn tiếng tại trận đấu thể thao.
The reveller partied until the early hours of the morning.
Người vui vẻ đã tiệc tùng cho đến tận những giờ sớm của buổi sáng.
The reveller socialized with other guests at the event.
Người vui vẻ đã giao lưu với những khách mời khác tại sự kiện.
The reveller laughed and sang along with the crowd.
Người vui vẻ đã cười và hát theo đám đông.
The reveller wore a colorful costume to the carnival.
Người vui vẻ đã mặc một bộ trang phục sặc sỡ đến hội carnaval.
The reveller clapped and cheered during the performance.
Người vui vẻ đã vỗ tay và cổ vũ trong suốt buổi biểu diễn.
The reveller stayed up late at the late-night party.
Người vui vẻ đã thức khuya tại bữa tiệc đêm muộn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay