| số nhiều | meshugaass |
meshugaas behavior
hành vi của meshugaas
meshugaas thoughts
suy nghĩ của meshugaas
meshugaas ideas
ý tưởng của meshugaas
meshugaas moments
những khoảnh khắc của meshugaas
meshugaas antics
những trò nghịch của meshugaas
meshugaas talk
cuộc nói chuyện của meshugaas
meshugaas plans
kế hoạch của meshugaas
meshugaas actions
hành động của meshugaas
meshugaas situation
tình huống của meshugaas
meshugaas style
phong cách của meshugaas
that idea sounds a bit meshugaas to me.
ý tưởng đó nghe có vẻ hơi điên rồ đối với tôi.
he always acts meshugaas when he's excited.
anh ấy luôn hành động điên rồ khi phấn khích.
her meshugaas behavior surprised everyone at the party.
hành vi điên rồ của cô ấy khiến mọi người bất ngờ tại bữa tiệc.
they made a meshugaas decision without thinking it through.
họ đã đưa ra một quyết định điên rồ mà không suy nghĩ kỹ.
the movie was so meshugaas that i couldn't stop laughing.
bộ phim quá điên rồ đến mức tôi không thể ngừng cười.
sometimes i feel meshugaas for wanting to travel alone.
thỉnh thoảng tôi cảm thấy hơi điên khi muốn đi du lịch một mình.
his meshugaas ideas often lead to creative solutions.
những ý tưởng điên rồ của anh ấy thường dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
that prank was really meshugaas but hilarious.
cái trò đùa đó thực sự rất điên rồ nhưng rất hài hước.
she has a meshugaas sense of humor that i love.
cô ấy có một khiếu hài hước điên rồ mà tôi yêu thích.
it was a meshugaas night filled with unexpected adventures.
đó là một đêm điên rồ đầy những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
meshugaas behavior
hành vi của meshugaas
meshugaas thoughts
suy nghĩ của meshugaas
meshugaas ideas
ý tưởng của meshugaas
meshugaas moments
những khoảnh khắc của meshugaas
meshugaas antics
những trò nghịch của meshugaas
meshugaas talk
cuộc nói chuyện của meshugaas
meshugaas plans
kế hoạch của meshugaas
meshugaas actions
hành động của meshugaas
meshugaas situation
tình huống của meshugaas
meshugaas style
phong cách của meshugaas
that idea sounds a bit meshugaas to me.
ý tưởng đó nghe có vẻ hơi điên rồ đối với tôi.
he always acts meshugaas when he's excited.
anh ấy luôn hành động điên rồ khi phấn khích.
her meshugaas behavior surprised everyone at the party.
hành vi điên rồ của cô ấy khiến mọi người bất ngờ tại bữa tiệc.
they made a meshugaas decision without thinking it through.
họ đã đưa ra một quyết định điên rồ mà không suy nghĩ kỹ.
the movie was so meshugaas that i couldn't stop laughing.
bộ phim quá điên rồ đến mức tôi không thể ngừng cười.
sometimes i feel meshugaas for wanting to travel alone.
thỉnh thoảng tôi cảm thấy hơi điên khi muốn đi du lịch một mình.
his meshugaas ideas often lead to creative solutions.
những ý tưởng điên rồ của anh ấy thường dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
that prank was really meshugaas but hilarious.
cái trò đùa đó thực sự rất điên rồ nhưng rất hài hước.
she has a meshugaas sense of humor that i love.
cô ấy có một khiếu hài hước điên rồ mà tôi yêu thích.
it was a meshugaas night filled with unexpected adventures.
đó là một đêm điên rồ đầy những cuộc phiêu lưu bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay