meshugaas

[Mỹ]/məˈʃuːɡəs/
[Anh]/məˈʃuːɡɑːs/

Dịch

n. sự điên rồ; sự ngu ngốc; điều vô nghĩa
Word Forms
số nhiềumeshugaass

Cụm từ & Cách kết hợp

meshugaas behavior

hành vi của meshugaas

meshugaas thoughts

suy nghĩ của meshugaas

meshugaas ideas

ý tưởng của meshugaas

meshugaas moments

những khoảnh khắc của meshugaas

meshugaas antics

những trò nghịch của meshugaas

meshugaas talk

cuộc nói chuyện của meshugaas

meshugaas plans

kế hoạch của meshugaas

meshugaas actions

hành động của meshugaas

meshugaas situation

tình huống của meshugaas

meshugaas style

phong cách của meshugaas

Câu ví dụ

that idea sounds a bit meshugaas to me.

ý tưởng đó nghe có vẻ hơi điên rồ đối với tôi.

he always acts meshugaas when he's excited.

anh ấy luôn hành động điên rồ khi phấn khích.

her meshugaas behavior surprised everyone at the party.

hành vi điên rồ của cô ấy khiến mọi người bất ngờ tại bữa tiệc.

they made a meshugaas decision without thinking it through.

họ đã đưa ra một quyết định điên rồ mà không suy nghĩ kỹ.

the movie was so meshugaas that i couldn't stop laughing.

bộ phim quá điên rồ đến mức tôi không thể ngừng cười.

sometimes i feel meshugaas for wanting to travel alone.

thỉnh thoảng tôi cảm thấy hơi điên khi muốn đi du lịch một mình.

his meshugaas ideas often lead to creative solutions.

những ý tưởng điên rồ của anh ấy thường dẫn đến những giải pháp sáng tạo.

that prank was really meshugaas but hilarious.

cái trò đùa đó thực sự rất điên rồ nhưng rất hài hước.

she has a meshugaas sense of humor that i love.

cô ấy có một khiếu hài hước điên rồ mà tôi yêu thích.

it was a meshugaas night filled with unexpected adventures.

đó là một đêm điên rồ đầy những cuộc phiêu lưu bất ngờ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay