accept messinesses
chấp nhận sự lộn xộn
embrace messinesses
thích nghi với sự lộn xộn
manage messinesses
quản lý sự lộn xộn
overcome messinesses
vượt qua sự lộn xộn
navigate messinesses
điều hướng qua sự lộn xộn
reduce messinesses
giảm sự lộn xộn
address messinesses
giải quyết sự lộn xộn
tolerate messinesses
chịu đựng sự lộn xộn
recognize messinesses
nhận ra sự lộn xộn
analyze messinesses
phân tích sự lộn xộn
the messinesses of life can be overwhelming at times.
Những sự lộn xộn của cuộc sống có thể quá sức cho chúng ta đôi khi.
we need to address the messinesses in our organization.
Chúng ta cần giải quyết những sự lộn xộn trong tổ chức của chúng ta.
her art captures the beauty in messinesses.
Nghệ thuật của cô ấy nắm bắt được vẻ đẹp trong sự lộn xộn.
children often embrace the messinesses of playtime.
Trẻ em thường đón nhận sự lộn xộn của thời gian chơi.
the messinesses of cooking can lead to delicious results.
Sự lộn xộn của việc nấu nướng có thể dẫn đến những kết quả ngon miệng.
we learn valuable lessons from the messinesses of our mistakes.
Chúng ta học được những bài học quý giá từ sự lộn xộn của những sai lầm của chúng ta.
embracing the messinesses of life can lead to growth.
Việc đón nhận sự lộn xộn của cuộc sống có thể dẫn đến sự trưởng thành.
she often reflects on the messinesses of her past.
Cô ấy thường suy nghĩ về sự lộn xộn trong quá khứ của mình.
the messinesses of relationships require open communication.
Những sự lộn xộn trong các mối quan hệ đòi hỏi giao tiếp cởi mở.
finding clarity amidst the messinesses can be challenging.
Tìm thấy sự rõ ràng giữa sự lộn xộn có thể là một thách thức.
accept messinesses
chấp nhận sự lộn xộn
embrace messinesses
thích nghi với sự lộn xộn
manage messinesses
quản lý sự lộn xộn
overcome messinesses
vượt qua sự lộn xộn
navigate messinesses
điều hướng qua sự lộn xộn
reduce messinesses
giảm sự lộn xộn
address messinesses
giải quyết sự lộn xộn
tolerate messinesses
chịu đựng sự lộn xộn
recognize messinesses
nhận ra sự lộn xộn
analyze messinesses
phân tích sự lộn xộn
the messinesses of life can be overwhelming at times.
Những sự lộn xộn của cuộc sống có thể quá sức cho chúng ta đôi khi.
we need to address the messinesses in our organization.
Chúng ta cần giải quyết những sự lộn xộn trong tổ chức của chúng ta.
her art captures the beauty in messinesses.
Nghệ thuật của cô ấy nắm bắt được vẻ đẹp trong sự lộn xộn.
children often embrace the messinesses of playtime.
Trẻ em thường đón nhận sự lộn xộn của thời gian chơi.
the messinesses of cooking can lead to delicious results.
Sự lộn xộn của việc nấu nướng có thể dẫn đến những kết quả ngon miệng.
we learn valuable lessons from the messinesses of our mistakes.
Chúng ta học được những bài học quý giá từ sự lộn xộn của những sai lầm của chúng ta.
embracing the messinesses of life can lead to growth.
Việc đón nhận sự lộn xộn của cuộc sống có thể dẫn đến sự trưởng thành.
she often reflects on the messinesses of her past.
Cô ấy thường suy nghĩ về sự lộn xộn trong quá khứ của mình.
the messinesses of relationships require open communication.
Những sự lộn xộn trong các mối quan hệ đòi hỏi giao tiếp cởi mở.
finding clarity amidst the messinesses can be challenging.
Tìm thấy sự rõ ràng giữa sự lộn xộn có thể là một thách thức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay