Being accustomed to working methodically,I tried at first to arrange the photographs in order of importance.
Thích nghi với việc làm việc một cách có phương pháp, tôi đã cố gắng sắp xếp các bức ảnh theo thứ tự quan trọng.
She methodically organized her desk.
Cô ấy ngăn nắp, có phương pháp sắp xếp bàn làm việc của mình.
He methodically planned out his route before the trip.
Anh ấy đã lên kế hoạch cho tuyến đường của mình một cách có phương pháp trước chuyến đi.
The scientist methodically conducted his experiments.
Nhà khoa học đã thực hiện các thí nghiệm một cách có phương pháp.
She methodically sorted through the documents.
Cô ấy có phương pháp phân loại các tài liệu.
He methodically reviewed each step of the process.
Anh ấy có phương pháp xem xét từng bước của quy trình.
The detective methodically gathered evidence at the crime scene.
Thám tử đã thu thập bằng chứng tại hiện trường vụ án một cách có phương pháp.
She methodically followed the recipe to bake a cake.
Cô ấy làm theo công thức một cách có phương pháp để nướng bánh.
He methodically trained for the marathon by following a strict schedule.
Anh ấy đã tập luyện cho cuộc thi marathon một cách có phương pháp bằng cách tuân theo một lịch trình nghiêm ngặt.
The architect methodically designed the building to maximize space efficiency.
Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà một cách có phương pháp để tối đa hóa hiệu quả sử dụng không gian.
She methodically analyzed the data to draw meaningful conclusions.
Cô ấy đã phân tích dữ liệu một cách có phương pháp để rút ra những kết luận có ý nghĩa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay