methylcobalamin

[Mỹ]/ˌmeθɪlˈkəʊbələmɪn/
[Anh]/ˌmeθɪlˈkoʊbələmɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một dạng vitamin B12 (cobalamin) chứa nhóm methyl, là dạng coenzym hoạt động của cobalamin được sử dụng trong các chất bổ sung dinh dưỡng và điều trị y tế thiếu hụt vitamin B12.

Câu ví dụ

methylcobalamin supplements are commonly used to treat vitamin b12 deficiency.

Chất bổ sung methylcobalamin thường được sử dụng để điều trị thiếu vitamin B12.

the doctor recommended methylcobalamin injections for his nerve damage.

Bác sĩ đã khuyên tiêm methylcobalamin cho tổn thương thần kinh của anh ấy.

methylcobalamin is the active form of vitamin b12 that helps maintain nerve health.

Methylcobalamin là dạng hoạt tính của vitamin B12 giúp duy trì sức khỏe thần kinh.

patients with pernicious anemia often receive methylcobalamin therapy.

Bệnh nhân bị thiếu máu ác tính thường nhận điều trị bằng methylcobalamin.

the recommended daily dosage of methylcobalamin varies by age and condition.

Liều lượng methylcobalamin khuyến nghị mỗi ngày thay đổi tùy theo độ tuổi và tình trạng sức khỏe.

methylcobalamin plays a crucial role in red blood cell formation.

Methylcobalamin đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo hồng cầu.

some people take methylcobalamin tablets to boost their energy levels.

Một số người dùng viên methylcobalamin để tăng cường năng lượng.

methylcobalamin deficiency can lead to neurological complications.

Thiếu hụt methylcobalamin có thể dẫn đến các biến chứng thần kinh.

research shows methylcobalamin may help improve sleep quality.

Nghiên cứu cho thấy methylcobalamin có thể giúp cải thiện chất lượng giấc ngủ.

elderly individuals frequently need methylcobalamin supplementation.

Người cao tuổi thường cần bổ sung methylcobalamin.

methylcobalamin is better absorbed than cyanocobalamin in some cases.

Methylcobalamin được hấp thụ tốt hơn cyanocobalamin trong một số trường hợp.

the methylcobalamin capsule should be taken with food for best absorption.

Vỉ methylcobalamin nên được uống kèm với thức ăn để hấp thụ tốt nhất.

doctors often prescribe methylcobalamin for diabetic neuropathy treatment.

Bác sĩ thường kê đơn methylcobalamin để điều trị thần kinh tiểu đường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay