my metier
nghề nghiệp của tôi
his metier
nghề nghiệp của anh ấy
artistic metier
nghề nghiệp nghệ thuật
professional metier
nghề nghiệp chuyên nghiệp
metier choice
lựa chọn nghề nghiệp
metier skills
kỹ năng nghề nghiệp
metier training
đào tạo nghề nghiệp
metier expertise
chuyên môn nghề nghiệp
metier development
phát triển nghề nghiệp
metier knowledge
kiến thức về nghề nghiệp
his metier is painting, and he excels at it.
nghề của anh là hội họa, và anh rất xuất sắc trong lĩnh vực đó.
she found her metier in graphic design.
cô ấy đã tìm thấy đam mê của mình trong thiết kế đồ họa.
teaching is not just a job; it’s her metier.
giảng dạy không chỉ là một công việc; đó là đam mê của cô ấy.
he has a natural metier for music.
anh ấy có một năng khiếu tự nhiên với âm nhạc.
finding your metier can lead to a fulfilling career.
việc tìm thấy đam mê của bạn có thể dẫn đến một sự nghiệp viên mãn.
her metier involves a lot of creativity and innovation.
nghề của cô ấy đòi hỏi rất nhiều sự sáng tạo và đổi mới.
he dedicated his life to mastering his metier.
anh ấy đã dành cả cuộc đời để làm chủ đam mê của mình.
in her metier, attention to detail is crucial.
trong lĩnh vực của cô ấy, sự tỉ mỉ là rất quan trọng.
his metier requires both skill and passion.
nghề của anh ấy đòi hỏi cả kỹ năng và đam mê.
she is well-respected in her metier.
cô ấy được đánh giá cao trong lĩnh vực của mình.
my metier
nghề nghiệp của tôi
his metier
nghề nghiệp của anh ấy
artistic metier
nghề nghiệp nghệ thuật
professional metier
nghề nghiệp chuyên nghiệp
metier choice
lựa chọn nghề nghiệp
metier skills
kỹ năng nghề nghiệp
metier training
đào tạo nghề nghiệp
metier expertise
chuyên môn nghề nghiệp
metier development
phát triển nghề nghiệp
metier knowledge
kiến thức về nghề nghiệp
his metier is painting, and he excels at it.
nghề của anh là hội họa, và anh rất xuất sắc trong lĩnh vực đó.
she found her metier in graphic design.
cô ấy đã tìm thấy đam mê của mình trong thiết kế đồ họa.
teaching is not just a job; it’s her metier.
giảng dạy không chỉ là một công việc; đó là đam mê của cô ấy.
he has a natural metier for music.
anh ấy có một năng khiếu tự nhiên với âm nhạc.
finding your metier can lead to a fulfilling career.
việc tìm thấy đam mê của bạn có thể dẫn đến một sự nghiệp viên mãn.
her metier involves a lot of creativity and innovation.
nghề của cô ấy đòi hỏi rất nhiều sự sáng tạo và đổi mới.
he dedicated his life to mastering his metier.
anh ấy đã dành cả cuộc đời để làm chủ đam mê của mình.
in her metier, attention to detail is crucial.
trong lĩnh vực của cô ấy, sự tỉ mỉ là rất quan trọng.
his metier requires both skill and passion.
nghề của anh ấy đòi hỏi cả kỹ năng và đam mê.
she is well-respected in her metier.
cô ấy được đánh giá cao trong lĩnh vực của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay