metricate data
đo lường dữ liệu
metricate processes
đo lường quy trình
metricate performance
đo lường hiệu suất
metricate results
đo lường kết quả
metricate systems
đo lường hệ thống
metricate metrics
đo lường các chỉ số
metricate standards
đo lường các tiêu chuẩn
metricate goals
đo lường mục tiêu
metricate strategies
đo lường các chiến lược
metricate frameworks
đo lường các khung
we need to metricate our data for better analysis.
Chúng ta cần lượng hóa dữ liệu của mình để phân tích tốt hơn.
the team will metricate the project outcomes to assess success.
Đội ngũ sẽ lượng hóa kết quả dự án để đánh giá mức độ thành công.
it's important to metricate performance indicators regularly.
Điều quan trọng là phải lượng hóa các chỉ số hiệu suất thường xuyên.
we aim to metricate our processes to improve efficiency.
Chúng tôi hướng tới việc lượng hóa các quy trình của mình để cải thiện hiệu quả.
they decided to metricate their marketing strategies.
Họ quyết định lượng hóa các chiến lược tiếp thị của họ.
to understand the trends, we must metricate the data.
Để hiểu rõ các xu hướng, chúng ta phải lượng hóa dữ liệu.
organizations should metricate their customer feedback.
Các tổ chức nên lượng hóa phản hồi của khách hàng.
we will metricate the results to ensure accuracy.
Chúng tôi sẽ lượng hóa kết quả để đảm bảo tính chính xác.
it's essential to metricate our goals for better tracking.
Điều quan trọng là phải lượng hóa các mục tiêu của chúng ta để theo dõi tốt hơn.
the company plans to metricate its sales data this quarter.
Công ty dự định lượng hóa dữ liệu bán hàng của mình trong quý này.
metricate data
đo lường dữ liệu
metricate processes
đo lường quy trình
metricate performance
đo lường hiệu suất
metricate results
đo lường kết quả
metricate systems
đo lường hệ thống
metricate metrics
đo lường các chỉ số
metricate standards
đo lường các tiêu chuẩn
metricate goals
đo lường mục tiêu
metricate strategies
đo lường các chiến lược
metricate frameworks
đo lường các khung
we need to metricate our data for better analysis.
Chúng ta cần lượng hóa dữ liệu của mình để phân tích tốt hơn.
the team will metricate the project outcomes to assess success.
Đội ngũ sẽ lượng hóa kết quả dự án để đánh giá mức độ thành công.
it's important to metricate performance indicators regularly.
Điều quan trọng là phải lượng hóa các chỉ số hiệu suất thường xuyên.
we aim to metricate our processes to improve efficiency.
Chúng tôi hướng tới việc lượng hóa các quy trình của mình để cải thiện hiệu quả.
they decided to metricate their marketing strategies.
Họ quyết định lượng hóa các chiến lược tiếp thị của họ.
to understand the trends, we must metricate the data.
Để hiểu rõ các xu hướng, chúng ta phải lượng hóa dữ liệu.
organizations should metricate their customer feedback.
Các tổ chức nên lượng hóa phản hồi của khách hàng.
we will metricate the results to ensure accuracy.
Chúng tôi sẽ lượng hóa kết quả để đảm bảo tính chính xác.
it's essential to metricate our goals for better tracking.
Điều quan trọng là phải lượng hóa các mục tiêu của chúng ta để theo dõi tốt hơn.
the company plans to metricate its sales data this quarter.
Công ty dự định lượng hóa dữ liệu bán hàng của mình trong quý này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay