metrications

[Mỹ]/ˌmɛtrɪˈkeɪʃənz/
[Anh]/ˌmɛtrɪˈkeɪʃənz/

Dịch

n.quá trình chuyển đổi sang hệ mét

Cụm từ & Cách kết hợp

metrications process

quy trình đo lường

metrications system

hệ thống đo lường

metrications standards

tiêu chuẩn đo lường

metrications tools

công cụ đo lường

metrications methods

phương pháp đo lường

metrications data

dữ liệu đo lường

metrications guidelines

hướng dẫn đo lường

metrications framework

khung đo lường

metrications analysis

phân tích đo lường

metrications compliance

tuân thủ đo lường

Câu ví dụ

metrications are essential for standardizing measurements across different regions.

Việc áp dụng hệ đo lường là rất quan trọng để chuẩn hóa các phép đo ở các khu vực khác nhau.

the process of metrications can improve international trade efficiency.

Quy trình áp dụng hệ đo lường có thể cải thiện hiệu quả thương mại quốc tế.

many countries have adopted metrications to simplify their measurement systems.

Nhiều quốc gia đã áp dụng hệ đo lường để đơn giản hóa hệ thống đo lường của họ.

metrications help reduce confusion in scientific research.

Việc áp dụng hệ đo lường giúp giảm bớt sự nhầm lẫn trong nghiên cứu khoa học.

education on metrications is important in schools.

Giáo dục về hệ đo lường là quan trọng ở trường học.

some industries resist metrications due to tradition.

Một số ngành công nghiệp phản đối việc áp dụng hệ đo lường vì truyền thống.

understanding metrications can benefit engineers and architects.

Hiểu về hệ đo lường có thể mang lại lợi ích cho các kỹ sư và kiến trúc sư.

governments often promote metrications for consistency in public projects.

Các chính phủ thường thúc đẩy việc áp dụng hệ đo lường để đảm bảo tính nhất quán trong các dự án công cộng.

metrications can lead to better data analysis in various fields.

Việc áp dụng hệ đo lường có thể dẫn đến phân tích dữ liệu tốt hơn trong các lĩnh vực khác nhau.

advocates of metrications argue for its necessity in modern society.

Những người ủng hộ hệ đo lường cho rằng nó cần thiết trong xã hội hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay