metrifying

[Mỹ]/'mɛtrɪfaɪ/
[Anh]/'mɛtrɪfaɪ/

Dịch

v.(để) chuyển đổi sang hệ mét

Cụm từ & Cách kết hợp

metrify data

dữ liệu metrify

metrify metrics

thống kê metrify

metrify results

kết quả metrify

metrify systems

hệ thống metrify

metrify processes

quy trình metrify

metrify performance

hiệu suất metrify

metrify standards

tiêu chuẩn metrify

metrify models

mô hình metrify

metrify analysis

phân tích metrify

metrify outputs

đầu ra metrify

Câu ví dụ

we need to metrify our data for better analysis.

Chúng ta cần đo lường dữ liệu của mình để phân tích tốt hơn.

can you metrify the results to compare them easily?

Bạn có thể đo lường kết quả để so sánh chúng dễ dàng không?

it's important to metrify your findings in research papers.

Điều quan trọng là phải đo lường những phát hiện của bạn trong các bài báo nghiên cứu.

we should metrify our performance metrics to track progress.

Chúng ta nên đo lường các chỉ số hiệu suất của mình để theo dõi tiến độ.

to improve accuracy, we must metrify the measurements.

Để cải thiện độ chính xác, chúng ta phải đo lường các phép đo.

they decided to metrify the project goals for clarity.

Họ quyết định đo lường các mục tiêu dự án để rõ ràng hơn.

it's essential to metrify your objectives in business planning.

Điều quan trọng là phải đo lường các mục tiêu của bạn trong quy hoạch kinh doanh.

we aim to metrify our customer feedback for better insights.

Chúng tôi hướng tới việc đo lường phản hồi của khách hàng để có được những hiểu biết sâu sắc hơn.

to enhance communication, we need to metrify our strategies.

Để tăng cường giao tiếp, chúng ta cần đo lường các chiến lược của mình.

they will metrify the survey results to identify trends.

Họ sẽ đo lường kết quả khảo sát để xác định xu hướng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay