| số nhiều | metronymics |
metronymic name
tên dòng họ
metronymic system
hệ thống đặt tên theo dòng mẹ
metronymic tradition
truyền thống đặt tên theo dòng mẹ
metronymic usage
cách sử dụng tên dòng họ
metronymic practice
thực hành đặt tên theo dòng mẹ
metronymic origin
nguồn gốc của tên dòng họ
metronymic reference
tên dòng họ tham chiếu
metronymic culture
văn hóa đặt tên theo dòng mẹ
metronymic form
dạng tên dòng họ
metronymic influence
ảnh hưởng của tên dòng họ
her metronymic name reflects her mother's heritage.
tên đặt theo họ mẹ của cô phản ánh di sản của mẹ cô.
in some cultures, metronymic naming is more common than patronymic.
ở một số nền văn hóa, việc đặt tên theo họ mẹ phổ biến hơn là theo họ cha.
he chose a metronymic surname to honor his family lineage.
anh đã chọn một họ đặt theo họ mẹ để vinh danh dòng dõi gia đình của mình.
metronymic traditions can vary widely across different societies.
những truyền thống đặt tên theo họ mẹ có thể khác nhau rất nhiều giữa các xã hội khác nhau.
understanding metronymic systems can enrich our view of family structures.
hiểu về hệ thống đặt tên theo họ mẹ có thể làm phong phú thêm cái nhìn của chúng ta về cấu trúc gia đình.
some people prefer metronymic names for their uniqueness.
một số người thích tên đặt theo họ mẹ vì sự độc đáo của chúng.
the metronymic practice is gaining popularity in modern naming conventions.
thực hành đặt tên theo họ mẹ đang ngày càng trở nên phổ biến trong các quy ước đặt tên hiện đại.
her metronymic surname was a source of pride for her family.
tên họ đặt theo họ mẹ của cô là niềm tự hào của gia đình cô.
metronymic names often carry significant cultural meanings.
những cái tên đặt theo họ mẹ thường mang những ý nghĩa văn hóa quan trọng.
he researched metronymic naming conventions for his thesis.
anh đã nghiên cứu các quy ước đặt tên theo họ mẹ cho luận án của mình.
metronymic name
tên dòng họ
metronymic system
hệ thống đặt tên theo dòng mẹ
metronymic tradition
truyền thống đặt tên theo dòng mẹ
metronymic usage
cách sử dụng tên dòng họ
metronymic practice
thực hành đặt tên theo dòng mẹ
metronymic origin
nguồn gốc của tên dòng họ
metronymic reference
tên dòng họ tham chiếu
metronymic culture
văn hóa đặt tên theo dòng mẹ
metronymic form
dạng tên dòng họ
metronymic influence
ảnh hưởng của tên dòng họ
her metronymic name reflects her mother's heritage.
tên đặt theo họ mẹ của cô phản ánh di sản của mẹ cô.
in some cultures, metronymic naming is more common than patronymic.
ở một số nền văn hóa, việc đặt tên theo họ mẹ phổ biến hơn là theo họ cha.
he chose a metronymic surname to honor his family lineage.
anh đã chọn một họ đặt theo họ mẹ để vinh danh dòng dõi gia đình của mình.
metronymic traditions can vary widely across different societies.
những truyền thống đặt tên theo họ mẹ có thể khác nhau rất nhiều giữa các xã hội khác nhau.
understanding metronymic systems can enrich our view of family structures.
hiểu về hệ thống đặt tên theo họ mẹ có thể làm phong phú thêm cái nhìn của chúng ta về cấu trúc gia đình.
some people prefer metronymic names for their uniqueness.
một số người thích tên đặt theo họ mẹ vì sự độc đáo của chúng.
the metronymic practice is gaining popularity in modern naming conventions.
thực hành đặt tên theo họ mẹ đang ngày càng trở nên phổ biến trong các quy ước đặt tên hiện đại.
her metronymic surname was a source of pride for her family.
tên họ đặt theo họ mẹ của cô là niềm tự hào của gia đình cô.
metronymic names often carry significant cultural meanings.
những cái tên đặt theo họ mẹ thường mang những ý nghĩa văn hóa quan trọng.
he researched metronymic naming conventions for his thesis.
anh đã nghiên cứu các quy ước đặt tên theo họ mẹ cho luận án của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay