mewling

[Mỹ]/ˈmjuːlɪŋ/
[Anh]/ˈmjuːlɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dạng hiện tại phân từ của mewl, có nghĩa là khóc yếu ớt hoặc rên rỉ

Cụm từ & Cách kết hợp

mewling kitten

mèo con kêu meo meo

mewling baby

bà con kêu meo meo

mewling voice

giọng kêu meo meo

mewling sound

tiếng kêu meo meo

mewling cry

tiếng khóc meo meo

mewling meows

tiếng meo meo của mèo

mewling child

trẻ con kêu meo meo

mewling noises

tiếng ồn kêu meo meo

mewling tones

bản nhạc kêu meo meo

mewling pet

thú cưng kêu meo meo

Câu ví dụ

the kitten was mewling softly for its mother.

con mèo con đang kêu meo meo nhẹ nhàng cho mẹ của nó.

she found the mewling baby abandoned in the park.

cô tìm thấy em bé kêu meo meo bị bỏ rơi trong công viên.

the mewling sound echoed through the empty house.

tiếng kêu meo meo vang vọng khắp ngôi nhà trống.

he couldn't sleep because of the mewling outside.

anh không thể ngủ được vì tiếng kêu meo meo bên ngoài.

the mewling of the puppies was adorable.

tiếng kêu meo meo của những chú chó con thật đáng yêu.

she comforted the mewling child with gentle words.

cô an ủi đứa trẻ kêu meo meo bằng những lời nói nhẹ nhàng.

the stray cat was mewling for food.

con mèo hoang đang kêu meo meo đòi thức ăn.

he recorded the mewling sounds of the wildlife.

anh đã ghi lại những âm thanh kêu meo meo của động vật hoang dã.

the mewling of the injured animal was heart-wrenching.

tiếng kêu meo meo của con vật bị thương thật xót xa.

they rushed to help the mewling creature in distress.

họ nhanh chóng đến giúp đỡ sinh vật kêu meo meo đang gặp nạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay