miaos

[Mỹ]/mɪaʊs/
[Anh]/mɪaʊs/

Dịch

n. cây con

Cụm từ & Cách kết hợp

miaos in action

miãoo hành động

miaos of success

miãoo thành công

miaos for change

miãoo cho sự thay đổi

miaos to remember

miãoo để nhớ

miaos of hope

miãoo hy vọng

miaos in progress

miãoo đang diễn ra

miaos in focus

miãoo tập trung

miaos for growth

miãoo cho sự phát triển

miaos of change

miãoo thay đổi

miaos to explore

miãoo để khám phá

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay