miaul

[Mỹ]/mɪaʊl/
[Anh]/mɪaʊl/

Dịch

n. âm thanh do mèo phát ra
Các dạng của từ
số nhiềumiauls

Cụm từ & Cách kết hợp

miaul sound

tiếng meo

miaul call

tiếng kêu meo

miaul tone

trầm ấm

miaul meow

meo

miaul purr

rù rít

miaul voice

giọng meo

miaul language

ngôn ngữ meo

miaul expression

biểu cảm

miaul behavior

hành vi

miaul friend

bạn

Câu ví dụ

she miauls when she wants attention.

Cô ta kêu meo meo khi cô ta muốn được chú ý.

the cat miauls softly at night.

Con mèo kêu meo meo nhẹ nhàng vào ban đêm.

he loves to hear his cat miaul.

Anh ấy thích nghe con mèo của anh ấy kêu meo meo.

the kitten miauls for its mother.

Chú mèo con kêu meo meo để tìm mẹ.

when hungry, the cat miauls loudly.

Khi đói, con mèo kêu meo meo lớn.

my cat miauls when it's time to eat.

Con mèo của tôi kêu meo meo khi đến giờ ăn.

she miauls to greet her owner.

Cô ta kêu meo meo để chào chủ của mình.

the cat miauls playfully with its toys.

Con mèo kêu meo meo vui đùa với đồ chơi của nó.

he noticed the cat miauls when it sees birds.

Anh ấy nhận thấy con mèo kêu meo meo khi nhìn thấy chim.

she often miauls when feeling lonely.

Cô ấy thường kêu meo meo khi cảm thấy cô đơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay