miauls

[Mỹ]/mɪəlz/
[Anh]/mɪəlz/

Dịch

n. tiếng kêu của một con mèo

Cụm từ & Cách kết hợp

miauls are loud

Những tiếng meo rất to

hear miauls clearly

Nghe rõ ràng tiếng meo

stop the miauls

Dừng tiếng meo

miauls in distress

Tiếng meo cầu cứu

soft miauls sound

Tiếng meo nhẹ nhàng

miauls at dawn

Tiếng meo vào lúc bình minh

faint miauls heard

Nghe thấy tiếng meo yếu ớt

miauls of joy

Tiếng meo vui sướng

mimic miauls sound

Bắt chước tiếng meo

Câu ví dụ

she loves to hear the miauls of the kittens.

Cô ấy thích nghe tiếng meo meo của những chú mèo con.

the miauls of the cats filled the room with warmth.

Tiếng meo của những con mèo đã lấp đầy căn phòng với sự ấm áp.

he couldn't sleep because of the loud miauls outside.

Anh ấy không thể ngủ được vì tiếng meo lớn bên ngoài.

she recorded the miauls for a fun video.

Cô ấy đã thu âm lại tiếng meo để làm một video vui nhộn.

the miauls indicated that the cat was hungry.

Tiếng meo cho thấy con mèo đó đang đói.

children love to mimic the miauls of their pets.

Trẻ em thích bắt chước tiếng meo của thú cưng của chúng.

during the night, the miauls echoed through the alley.

Trong đêm, tiếng meo vang vọng khắp con hẻm.

the miauls were a sign that spring had arrived.

Tiếng meo là dấu hiệu cho thấy mùa xuân đã đến.

she found comfort in the soft miauls of her cat.

Cô ấy tìm thấy sự thoải mái trong tiếng meo nhẹ nhàng của mèo của mình.

the miauls became a part of their daily routine.

Tiếng meo đã trở thành một phần của thói quen hàng ngày của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay