micaceous

[Mỹ]/maɪˈkeɪʃəs/
[Anh]/maɪˈkeɪʃəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. của hoặc giống mica; chứa mica; có kết cấu dạng vảy hoặc hạt.

Cụm từ & Cách kết hợp

micaceous rock

đá mica

micaceous clay

đất sét mica

micaceous minerals

khoáng vật mica

micaceous texture

bề mặt mica

micaceous layers

các lớp mica

micaceous sheen

ánh kim mica

micaceous surfaces

bề mặt mica

micaceous deposits

mỏ mica

micaceous schist

schist mica

micaceous flakes

cám mica

Câu ví dụ

the rock formation contains micaceous minerals.

các khoáng chất mica chứa trong cấu trúc đá.

she admired the micaceous sheen of the paint.

Cô ấy ngưỡng mộ vẻ óng ánh của mica trên lớp sơn.

the soil was rich in micaceous particles.

Đất giàu các hạt mica.

micaceous clays are often used in pottery.

Đất sét mica thường được sử dụng trong đồ gốm.

he collected micaceous rocks during his hike.

Anh ấy đã thu thập đá mica trong chuyến đi bộ đường dài của mình.

the micaceous texture enhances the artwork.

Kết cấu mica làm tăng thêm sự hấp dẫn cho tác phẩm nghệ thuật.

they studied the properties of micaceous materials.

Họ nghiên cứu các tính chất của vật liệu mica.

micaceous soil is beneficial for plant growth.

Đất mica có lợi cho sự phát triển của cây trồng.

the micaceous layers in the rock are fascinating.

Các lớp mica trong đá rất thú vị.

she used micaceous powder in her makeup.

Cô ấy sử dụng bột mica trong trang điểm của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay