macrocomponent

[Mỹ]/[ˈmækrəʊkɒmˈpɒnənt]/
[Anh]/[ˈmækroʊkɒmˈpɒnənt]/

Dịch

n. Một thành phần chính hoặc thành phần cấu tạo của một hệ thống hoặc cấu trúc; Trong sinh học, một chất dinh dưỡng thiết yếu như carbohydrate, protein hoặc chất béo; Trong kỹ thuật phần mềm, một thành phần phần mềm lớn, có thể tái sử dụng.

Cụm từ & Cách kết hợp

macrocomponent analysis

phân tích thành phần vĩ mô

major macrocomponent

thành phần vĩ mô chính

macrocomponent role

vai trò của thành phần vĩ mô

identifying macrocomponents

xác định các thành phần vĩ mô

macrocomponent structure

cấu trúc của thành phần vĩ mô

key macrocomponent

thành phần vĩ mô quan trọng

macrocomponents present

các thành phần vĩ mô hiện diện

macrocomponent impact

tác động của thành phần vĩ mô

defining macrocomponents

định nghĩa các thành phần vĩ mô

macrocomponent content

nội dung của thành phần vĩ mô

Câu ví dụ

the macrocomponent significantly impacted the overall project timeline.

Phần tử vĩ mô đã ảnh hưởng đáng kể đến toàn bộ tiến độ dự án.

understanding the macrocomponent's role is crucial for effective system design.

Hiểu rõ vai trò của phần tử vĩ mô là rất quan trọng đối với thiết kế hệ thống hiệu quả.

we analyzed the macrocomponent's performance to identify potential bottlenecks.

Chúng tôi đã phân tích hiệu suất của phần tử vĩ mô để xác định các điểm nghẽn tiềm năng.

the macrocomponent's failure led to a cascading effect throughout the system.

Sự thất bại của phần tử vĩ mô đã gây ra hiệu ứng dây chuyền trên toàn hệ thống.

integrating the macrocomponent proved to be a complex undertaking.

Việc tích hợp phần tử vĩ mô đã chứng minh là một nhiệm vụ phức tạp.

the team focused on optimizing the macrocomponent's resource utilization.

Đội ngũ tập trung vào việc tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên của phần tử vĩ mô.

a key macrocomponent of the business model is customer retention.

Một phần tử vĩ mô quan trọng của mô hình kinh doanh là giữ chân khách hàng.

the macrocomponent's architecture needed a complete redesign.

Thiết kế kiến trúc của phần tử vĩ mô cần được thiết kế lại hoàn toàn.

we assessed the macrocomponent's scalability to handle future growth.

Chúng tôi đã đánh giá khả năng mở rộng của phần tử vĩ mô để xử lý sự phát triển trong tương lai.

the macrocomponent's dependencies were carefully documented.

Các phụ thuộc của phần tử vĩ mô đã được ghi chép cẩn thận.

replacing the aging macrocomponent was a priority for the it department.

Thay thế phần tử vĩ mô đã cũ là ưu tiên của bộ phận CNTT.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay