microcontinent

[Mỹ]/ˌmaɪkrəʊˈkɒntɪnənt/
[Anh]/ˌmaɪkroʊˈkɒntɪnənt/

Dịch

n. một mảnh đất nhỏ hoặc một phần của lục địa

Cụm từ & Cách kết hợp

microcontinent formation

hình thành siêu lục địa nhỏ

microcontinent theory

thuyết siêu lục địa nhỏ

microcontinent crust

vỏ siêu lục địa nhỏ

microcontinent geology

địa chất siêu lục địa nhỏ

microcontinent boundary

ranh giới siêu lục địa nhỏ

microcontinent drift

trôi dạt của siêu lục địa nhỏ

microcontinent research

nghiên cứu về siêu lục địa nhỏ

microcontinent uplift

thăng hoa siêu lục địa nhỏ

microcontinent collision

va chạm siêu lục địa nhỏ

microcontinent evolution

sự tiến hóa của siêu lục địa nhỏ

Câu ví dụ

scientists discovered a new microcontinent beneath the ocean.

các nhà khoa học đã phát hiện ra một siêu lục địa nhỏ mới dưới đáy đại dương.

the concept of a microcontinent challenges traditional geological theories.

khái niệm về siêu lục địa nhỏ thách thức các lý thuyết địa chất truyền thống.

microcontinents can provide insights into plate tectonics.

các siêu lục địa nhỏ có thể cung cấp thông tin chi tiết về kiến tạo mảng.

researchers are studying the formation of microcontinents in the pacific ocean.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự hình thành của siêu lục địa nhỏ ở Thái Bình Dương.

some microcontinents are rich in mineral resources.

một số siêu lục địa nhỏ giàu tài nguyên khoáng sản.

the existence of microcontinents can affect ocean currents.

sự tồn tại của siêu lục địa nhỏ có thể ảnh hưởng đến dòng hải lưu.

microcontinents may play a role in biodiversity hotspots.

các siêu lục địa nhỏ có thể đóng vai trò trong các điểm nóng đa dạng sinh học.

geologists use satellite imagery to locate hidden microcontinents.

các nhà địa chất sử dụng hình ảnh vệ tinh để xác định vị trí các siêu lục địa nhỏ ẩn.

understanding microcontinents can help in predicting geological events.

hiểu về siêu lục địa nhỏ có thể giúp dự đoán các sự kiện địa chất.

microcontinents often have unique ecosystems due to isolation.

các siêu lục địa nhỏ thường có các hệ sinh thái độc đáo do sự cô lập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay