supercontinent

[Mỹ]/ˈsuːpəˌkɒntɪnənt/
[Anh]/ˈsuːpərˌkɑːntɪnənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khối đất lớn bao gồm nhiều lục địa

Cụm từ & Cách kết hợp

supercontinent cycle

chu trình siêu lục địa

ancient supercontinent

siêu lục địa cổ đại

future supercontinent

siêu lục địa trong tương lai

supercontinent theory

thuyết siêu lục địa

supercontinent formation

sự hình thành siêu lục địa

supercontinent break-up

sự tan rã của siêu lục địa

supercontinent model

mô hình siêu lục địa

supercontinent assembly

quá trình hợp nhất siêu lục địa

supercontinent reconstruction

phục hồi tái tạo siêu lục địa

supercontinent geology

địa chất siêu lục địa

Câu ví dụ

the concept of a supercontinent helps us understand earth's geological history.

khái niệm về một siêu lục địa giúp chúng ta hiểu lịch sử địa chất của Trái Đất.

scientists believe that the next supercontinent will form in the future.

các nhà khoa học tin rằng siêu lục địa tiếp theo sẽ hình thành trong tương lai.

during the paleozoic era, a supercontinent known as pangaea existed.

trong kỷ paleozoic, một siêu lục địa có tên là pangaea đã tồn tại.

the breakup of the last supercontinent significantly affected biodiversity.

sự phân tách của siêu lục địa cuối cùng đã ảnh hưởng đáng kể đến đa dạng sinh học.

geologists study the formation and breakup of supercontinents.

các nhà địa chất nghiên cứu sự hình thành và phân tách của các siêu lục địa.

understanding supercontinents can reveal insights about plate tectonics.

hiểu về các siêu lục địa có thể tiết lộ những hiểu biết về kiến tạo mảng.

the supercontinent cycle is a key concept in geology.

chu kỳ siêu lục địa là một khái niệm quan trọng trong địa chất.

some researchers are exploring the effects of supercontinent cycles on climate.

một số nhà nghiên cứu đang khám phá những tác động của chu kỳ siêu lục địa đối với khí hậu.

the formation of a supercontinent can take millions of years.

sự hình thành của một siêu lục địa có thể mất hàng triệu năm.

there are theories about how supercontinents influence ocean currents.

có những lý thuyết về cách các siêu lục địa ảnh hưởng đến dòng hải lưu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay