microcrystalline structure
cấu trúc vi tinh thể
microcrystalline cellulose
cellulose vi tinh thể
microcrystalline wax
sáp vi tinh thể
microcrystalline silica
silica vi tinh thể
microcrystalline graphite
graphite vi tinh thể
microcrystalline powder
bột vi tinh thể
microcrystalline film
màng vi tinh thể
microcrystalline form
dạng vi tinh thể
microcrystalline technology
công nghệ vi tinh thể
microcrystalline material
vật liệu vi tinh thể
microcrystalline cellulose is commonly used as a food additive.
xenlulozơ vi tinh thể thường được sử dụng như một chất phụ gia thực phẩm.
the microcrystalline structure enhances the material's strength.
cấu trúc vi tinh thể tăng cường độ bền của vật liệu.
microcrystalline wax is often used in cosmetics.
sáp vi tinh thể thường được sử dụng trong mỹ phẩm.
we studied the properties of microcrystalline silicon.
chúng tôi đã nghiên cứu các tính chất của silicon vi tinh thể.
microcrystalline materials are essential in modern manufacturing.
vật liệu vi tinh thể là rất quan trọng trong sản xuất hiện đại.
they discovered microcrystalline forms of various minerals.
họ đã phát hiện ra các dạng vi tinh thể của nhiều loại khoáng chất.
microcrystalline structures can improve drug delivery systems.
cấu trúc vi tinh thể có thể cải thiện hệ thống phân phối thuốc.
she prefers microcrystalline paper for her art projects.
cô ấy thích giấy vi tinh thể cho các dự án nghệ thuật của mình.
microcrystalline ceramics are used in advanced electronics.
gốm vi tinh thể được sử dụng trong điện tử tiên tiến.
the research focused on microcrystalline graphite applications.
nghiên cứu tập trung vào các ứng dụng của graphite vi tinh thể.
microcrystalline structure
cấu trúc vi tinh thể
microcrystalline cellulose
cellulose vi tinh thể
microcrystalline wax
sáp vi tinh thể
microcrystalline silica
silica vi tinh thể
microcrystalline graphite
graphite vi tinh thể
microcrystalline powder
bột vi tinh thể
microcrystalline film
màng vi tinh thể
microcrystalline form
dạng vi tinh thể
microcrystalline technology
công nghệ vi tinh thể
microcrystalline material
vật liệu vi tinh thể
microcrystalline cellulose is commonly used as a food additive.
xenlulozơ vi tinh thể thường được sử dụng như một chất phụ gia thực phẩm.
the microcrystalline structure enhances the material's strength.
cấu trúc vi tinh thể tăng cường độ bền của vật liệu.
microcrystalline wax is often used in cosmetics.
sáp vi tinh thể thường được sử dụng trong mỹ phẩm.
we studied the properties of microcrystalline silicon.
chúng tôi đã nghiên cứu các tính chất của silicon vi tinh thể.
microcrystalline materials are essential in modern manufacturing.
vật liệu vi tinh thể là rất quan trọng trong sản xuất hiện đại.
they discovered microcrystalline forms of various minerals.
họ đã phát hiện ra các dạng vi tinh thể của nhiều loại khoáng chất.
microcrystalline structures can improve drug delivery systems.
cấu trúc vi tinh thể có thể cải thiện hệ thống phân phối thuốc.
she prefers microcrystalline paper for her art projects.
cô ấy thích giấy vi tinh thể cho các dự án nghệ thuật của mình.
microcrystalline ceramics are used in advanced electronics.
gốm vi tinh thể được sử dụng trong điện tử tiên tiến.
the research focused on microcrystalline graphite applications.
nghiên cứu tập trung vào các ứng dụng của graphite vi tinh thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay