microdeletion

[US]/ˌmaɪkrəʊdɪˈliːʃən/
[UK]/ˌmaɪkroʊdɪˈliʃən/

Translation

n. một đột biến di truyền được đặc trưng bởi sự mất mát của một đoạn nhỏ trên nhiễm sắc thể
Word Forms
số nhiềumicrodeletions

Phrases & Collocations

microdeletion syndrome

hội chứng mất đoạn nhỏ

microdeletion analysis

phân tích mất đoạn nhỏ

microdeletion testing

xét nghiệm mất đoạn nhỏ

microdeletion disorders

các rối loạn mất đoạn nhỏ

microdeletion variants

các biến thể mất đoạn nhỏ

microdeletion genes

các gen mất đoạn nhỏ

microdeletion regions

các vùng mất đoạn nhỏ

microdeletion cases

các trường hợp mất đoạn nhỏ

microdeletion detection

phát hiện mất đoạn nhỏ

microdeletion frequency

tần suất mất đoạn nhỏ

Example Sentences

microdeletion can lead to various genetic disorders.

việc mất đoạn nhỏ của nhiễm sắc thể có thể dẫn đến nhiều rối loạn di truyền khác nhau.

the study focused on the effects of microdeletion on mental health.

nghiên cứu tập trung vào tác động của mất đoạn nhỏ của nhiễm sắc thể lên sức khỏe tinh thần.

researchers discovered a microdeletion linked to autism.

các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một trường hợp mất đoạn nhỏ của nhiễm sắc thể liên quan đến tự kỷ.

microdeletion syndromes can vary in severity.

các hội chứng mất đoạn nhỏ của nhiễm sắc thể có thể khác nhau về mức độ nghiêm trọng.

genetic testing can identify microdeletion events.

xét nghiệm di truyền có thể xác định các sự kiện mất đoạn nhỏ của nhiễm sắc thể.

microdeletion in chromosome 22 is associated with several disorders.

việc mất đoạn nhỏ của nhiễm sắc thể số 22 liên quan đến nhiều rối loạn khác nhau.

parents should be aware of the risks of microdeletion in children.

các bậc cha mẹ nên nhận thức được những rủi ro của mất đoạn nhỏ của nhiễm sắc thể ở trẻ em.

microdeletion analysis is crucial for accurate diagnosis.

phân tích mất đoạn nhỏ của nhiễm sắc thể rất quan trọng để chẩn đoán chính xác.

some microdeletion cases can be inherited from parents.

một số trường hợp mất đoạn nhỏ của nhiễm sắc thể có thể được di truyền từ cha mẹ.

understanding microdeletion can help in genetic counseling.

hiểu về mất đoạn nhỏ của nhiễm sắc thể có thể giúp trong tư vấn di truyền.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now