microeconomic

[Mỹ]/'maɪkrəʊ,iːkə'nɒmɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. kinh tế cá nhân, kinh tế vi mô
Word Forms
số nhiềumicroeconomics

Câu ví dụ

Microeconomic analysis of markets

Phân tích vi kinh tế về thị trường

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay