microfibre

[Mỹ]/ˈmaɪkrəʊfaɪbər/
[Anh]/ˈmaɪkroʊfaɪbər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sợi tổng hợp rất mịn

Cụm từ & Cách kết hợp

microfibre cloth

vải sợi vi

microfibre towel

khăn sợi vi

microfibre fabric

vải sợi vi

microfibre duster

dụng cụ lau bụi sợi vi

microfibre mop

giẻ lau sợi vi

microfibre blanket

chăn sợi vi

microfibre sheet

tấm sợi vi

microfibre pillow

gối sợi vi

microfibre cover

vỏ sợi vi

microfibre sponge

bọt biển sợi vi

Câu ví dụ

microfibre cloths are great for cleaning surfaces.

vải vi sợi rất tuyệt vời để làm sạch bề mặt.

using microfibre towels can reduce drying time.

sử dụng khăn vi sợi có thể giúp giảm thời gian khô.

microfibre is known for its softness and durability.

vi sợi nổi tiếng về độ mềm mại và độ bền.

many sportswear brands use microfibre in their products.

nhiều thương hiệu đồ thể thao sử dụng vi sợi trong sản phẩm của họ.

microfibre sheets are popular for their breathability.

tấm vi sợi được ưa chuộng vì khả năng thoáng khí.

cleaning with microfibre reduces the need for chemicals.

làm sạch bằng vi sợi giúp giảm nhu cầu sử dụng hóa chất.

microfibre mops are effective for floor cleaning.

dây lau vi sợi rất hiệu quả để lau sàn.

microfibre products are lightweight and easy to carry.

các sản phẩm vi sợi nhẹ và dễ mang theo.

many people prefer microfibre for its quick-drying properties.

nhiều người thích vi sợi vì khả năng khô nhanh.

microfibre jackets are warm yet breathable.

áo khoác vi sợi ấm nhưng vẫn thoáng khí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay