microinstructions

[Mỹ]/[ˈmaɪkrəʊɪnˈstrʌkʃənz]/
[Anh]/[ˈmaɪkrəʊˌɪnˈstrʌkʃənz]/

Dịch

n. Một tập hợp các hướng dẫn cấp thấp được sử dụng để điều khiển bộ xử lý hoặc hệ thống kỹ thuật số khác; Các hướng dẫn chi tiết để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, đặc biệt là trong bối cảnh kỹ thuật; Trong kiến trúc máy tính, một vi chương trình được sử dụng để thực hiện một lệnh máy.

Cụm từ & Cách kết hợp

execute microinstructions

các vi hướng dẫn được cung cấp

fetch microinstructions

tuân theo các vi hướng dẫn

generate microinstructions

tập hợp các vi hướng dẫn

microinstructions are

hướng dẫn vi hướng dẫn

decode microinstructions

chi tiết vi hướng dẫn

microinstructions control

chuỗi vi hướng dẫn

write microinstructions

cập nhật vi hướng dẫn

microinstructions flow

lỗi vi hướng dẫn

Câu ví dụ

the cpu uses microinstructions to decode each machine instruction into simpler steps.

Bộ xử lý thực thi các microinstruction để lấy dữ liệu từ bộ nhớ.

engineers can write custom microinstructions for specialized hardware acceleration.

Hiểu về các microinstruction là rất quan trọng để tối ưu hiệu suất của bộ xử lý.

microinstructions are often stored in a control memory on the processor.

Các thao tác phức tạp được phân giải thành một chuỗi các microinstruction.

when debugging, you may need to trace the execution of microinstructions.

Bộ microinstruction xác định kiến trúc tập lệnh của bộ xử lý.

the firmware updates the set of microinstructions to fix known bugs.

Microinstruction kiểm soát luồng dữ liệu bên trong CPU.

performance engineers optimize microinstructions to reduce latency.

Gỡ lỗi yêu cầu phân tích chuỗi các microinstruction đã được thực thi.

the compiler generates microinstructions that map high‑level code to low‑level operations.

Lịch trình microinstruction ảnh hưởng đến tốc độ thực thi tổng thể.

loading microinstructions at boot ensures the processor starts correctly.

Đường ống microinstruction cho phép thực thi song song các lệnh.

the emulator can simulate microinstructions to test new designs.

Thay đổi microinstruction có thể kích hoạt chức năng tùy chỉnh của bộ xử lý.

new microinstructions are introduced to support emerging instruction set extensions.

Microinstruction cung cấp cái nhìn ở cấp độ thấp về hoạt động của bộ xử lý.

the development environment provides tools to edit and verify microinstructions.

Thiết kế hiệu quả các microinstruction là chìa khóa cho tính toán hiệu suất cao.

during the design phase, architects simulate microinstructions to predict power consumption.

Đơn vị điều khiển giải mã các lệnh thành các microinstruction tương ứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay