microplankton

[Mỹ]/ˌmaɪkrəʊˈplæŋktən/
[Anh]/ˌmaɪkroʊˈplæŋktən/

Dịch

n. sinh vật trôi nổi nhỏ trong nước

Cụm từ & Cách kết hợp

microplankton diversity

đa dạng của phù du

microplankton abundance

nồng độ phù du

microplankton community

cộng đồng phù du

microplankton populations

quần thể phù du

microplankton ecology

sinh thái phù du

microplankton species

loài phù du

microplankton research

nghiên cứu về phù du

microplankton distribution

phân bố của phù du

microplankton interactions

tương tác của phù du

microplankton habitat

môi trường sống của phù du

Câu ví dụ

microplankton play a crucial role in ocean ecosystems.

microplankton đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái đại dương.

the study of microplankton helps scientists understand marine food webs.

nghiên cứu về microplankton giúp các nhà khoa học hiểu về chuỗi thức ăn dưới nước.

microplankton are essential for carbon cycling in the ocean.

microplankton rất quan trọng cho quá trình tuần hoàn carbon trong đại dương.

monitoring microplankton populations can indicate changes in water quality.

việc theo dõi quần thể microplankton có thể cho thấy những thay đổi về chất lượng nước.

microplankton contribute to the primary production in aquatic environments.

microplankton đóng góp vào quá trình sản xuất sơ cấp trong môi trường dưới nước.

researchers are collecting samples of microplankton from various ocean depths.

các nhà nghiên cứu đang thu thập các mẫu microplankton từ các độ sâu khác nhau của đại dương.

climate change impacts the distribution of microplankton species.

biến đổi khí hậu tác động đến sự phân bố của các loài microplankton.

microplankton are a key food source for many marine animals.

microplankton là nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài động vật biển.

understanding microplankton diversity is vital for marine conservation efforts.

hiểu về sự đa dạng của microplankton rất quan trọng cho các nỗ lực bảo tồn biển.

microplankton can be affected by pollution and nutrient runoff.

microplankton có thể bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm và nước thải dinh dưỡng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay