micropylar

[Mỹ]/ˈmaɪkrəʊˌpaɪlə/
[Anh]/ˈmaɪkroʊˌpaɪlər/

Dịch

adj. liên quan đến micropyle

Cụm từ & Cách kết hợp

micropylar end

đầu vi học

micropylar region

khu vực vi học

micropylar canal

kênh vi học

micropylar opening

lỗ vi học

micropylar zone

vùng vi học

micropylar tissue

mô vi học

micropylar structure

cấu trúc vi học

micropylar attachment

bám vi học

micropylar surface

bề mặt vi học

micropylar function

chức năng vi học

Câu ví dụ

the micropylar region of the ovule is crucial for fertilization.

khu vực vi học của bầu nhụy rất quan trọng cho quá trình thụ tinh.

researchers studied the micropylar end of the seed.

các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu phần vi học của hạt.

the micropylar canal allows pollen to enter the ovule.

kênh vi học cho phép phấn hoa xâm nhập vào bầu nhụy.

in botany, the micropylar structure is often examined.

trong thực vật học, cấu trúc vi học thường được kiểm tra.

understanding the micropylar area helps in plant breeding.

hiểu rõ khu vực vi học giúp trong công tác chọn giống cây trồng.

the micropylar opening is essential for seed germination.

lỗ mở vi học rất quan trọng cho sự nảy mầm của hạt.

micropylar features vary among different plant species.

các đặc điểm vi học khác nhau ở các loài thực vật khác nhau.

the study focused on the micropylar development in angiosperms.

nghiên cứu tập trung vào sự phát triển vi học ở thực vật có hoa.

examining the micropylar region can reveal genetic traits.

việc kiểm tra khu vực vi học có thể tiết lộ các đặc điểm di truyền.

botanists often discuss the significance of the micropylar area.

các nhà thực vật học thường thảo luận về ý nghĩa của khu vực vi học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay