microscale

[Mỹ]/ˈmaɪkrəʊskeɪl/
[Anh]/ˈmaɪkroʊskeɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quy mô rất nhỏ
adj. liên quan đến hiện tượng khí quyển vi mô

Cụm từ & Cách kết hợp

microscale analysis

phân tích quy mô vi mô

microscale phenomena

hiện tượng quy mô vi mô

microscale structures

cấu trúc quy mô vi mô

microscale devices

thiết bị quy mô vi mô

microscale modeling

mô hình hóa quy mô vi mô

microscale techniques

kỹ thuật quy mô vi mô

microscale systems

hệ thống quy mô vi mô

microscale interactions

tương tác quy mô vi mô

microscale applications

ứng dụng quy mô vi mô

microscale research

nghiên cứu quy mô vi mô

Câu ví dụ

the experiment was conducted on a microscale to observe the reactions closely.

nguyên tắc thực nghiệm được thực hiện ở quy mô vi để quan sát các phản ứng một cách gần gũi.

microscale models can help us understand complex systems better.

các mô hình quy mô vi có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các hệ thống phức tạp.

researchers are exploring microscale technologies for medical applications.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các công nghệ quy mô vi cho các ứng dụng y tế.

microscale structures are essential in nanotechnology.

các cấu trúc quy mô vi rất quan trọng trong công nghệ nano.

the microscale approach allows for precise measurements.

phương pháp quy mô vi cho phép đo lường chính xác.

we need to analyze the data on a microscale to identify trends.

chúng ta cần phân tích dữ liệu ở quy mô vi để xác định xu hướng.

microscale farming can lead to sustainable agriculture practices.

nông nghiệp quy mô vi có thể dẫn đến các phương pháp nông nghiệp bền vững.

in microscale chemistry, reactions can be faster and more efficient.

trong hóa học quy mô vi, các phản ứng có thể nhanh hơn và hiệu quả hơn.

microscale sensors are becoming more common in everyday devices.

các cảm biến quy mô vi ngày càng trở nên phổ biến trong các thiết bị hàng ngày.

understanding microscale interactions is crucial for material science.

hiểu các tương tác quy mô vi rất quan trọng đối với khoa học vật liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay