microscopical

[Mỹ]/ˌmaikrə'skɔpikəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến kính hiển vi; cực kỳ nhỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

microscopical examination

khám xét hiển vi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay