last minute
Last minute
every minute
mỗi phút
wait a minute
chờ một chút
per minute
mỗi phút
just a minute
chỉ một phút
half a minute
nửa phút
any minute
bất cứ lúc nào
at any minute
bất cứ lúc nào
minute hand
kim giờ
by the minute
theo từng phút
revolutions per minute
vòng quay mỗi phút
minute down
giảm xuống theo phút
on the minute
đúng giờ
I'll be there in a minute.
Tôi sẽ đến sau một phút nữa.
Can you wait a minute?
Bạn có thể chờ một phút không?
She will be back in a minute.
Cô ấy sẽ quay lại sau một phút.
It only takes a minute to make a cup of coffee.
Chỉ mất một phút để pha một tách cà phê.
I need a minute to think about it.
Tôi cần một phút để suy nghĩ về nó.
He arrived at the last minute.
Anh ấy đến vào phút cuối cùng.
Please give me a minute to explain.
Xin cho tôi một phút để giải thích.
The meeting will start in a minute.
Cuộc họp sẽ bắt đầu sau một phút.
She is always late by a minute.
Cô ấy luôn trễ mất một phút.
Just a minute, I need to find my keys.
Chỉ một phút, tôi cần tìm chìa khóa của mình.
Can you spare me a few minutes?
Bạn có thể cho tôi vài phút không?
Nguồn: IELTS vocabulary example sentencesAlice! I advise you to stop this minute!
Alice! Tôi khuyên bạn nên dừng lại ngay lập tức!
Nguồn: Drama: Alice in WonderlandIt takes only 40 minutes by underground.
Chỉ mất 40 phút bằng đường hầm.
Nguồn: Yilin Edition Oxford Junior English (Grade 7, Volume 2)Flyer's battery only lasts about 20 minutes.
Pin của Flyer chỉ dùng được khoảng 20 phút.
Nguồn: CNN 10 Student English August 2018 CompilationThe whole opeartion took just 12 minutes.
Toàn bộ hoạt động chỉ mất 12 phút.
Nguồn: BBC Listening Collection August 2015Discover another leafy escape just minutes from downtown on the Island of Djurgarden.
Khám phá một khu vực xanh mát khác chỉ cách trung tâm thành phố vài phút trên Đảo Djurgarden.
Nguồn: Cloud Travel HandbookThe actual drilling takes about five minutes.
Quá trình khoan thực tế mất khoảng năm phút.
Nguồn: VOA Standard December 2014 CollectionEmbrace each hour. Seize each golden minute.
Hãy tận hưởng từng giờ. Chắp nhận từng phút giây vàng.
Nguồn: 100 Classic English Essays for RecitationNo, but any minute now. - Any minute?
Không, nhưng bất cứ lúc nào. - Bất cứ lúc nào?
Nguồn: Classic moviesLet it brew for about... three minutes.
Để nó ngấm trong khoảng... ba phút.
Nguồn: Idol speaks English fluently.Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay