microscopist

[US]/ˌmaɪkrəˈskɒpɪst/
[UK]/ˌmaɪkrəˈskɑːpɪst/
Frequency: Very High

Translation

n. người sử dụng kính hiển vi; kỹ thuật viên kính hiển vi; chuyên gia kỹ thuật trong lĩnh vực kính hiển vi
Word Forms
số nhiềumicroscopists

Phrases & Collocations

expert microscopist

nhà kính hiển vi chuyên gia

senior microscopist

nhà kính hiển vi cao cấp

junior microscopist

nhà kính hiển vi cấp thấp

lead microscopist

nhà kính hiển vi trưởng nhóm

trained microscopist

nhà kính hiển vi được đào tạo

skilled microscopist

nhà kính hiển vi lành nghề

certified microscopist

nhà kính hiển vi được chứng nhận

field microscopist

nhà kính hiển vi hiện trường

professional microscopist

nhà kính hiển vi chuyên nghiệp

research microscopist

nhà kính hiển vi nghiên cứu

Example Sentences

the microscopist examined the sample under high magnification.

Nhà kính hiển vi đã kiểm tra mẫu vật dưới độ phóng đại cao.

as a skilled microscopist, she identified the bacteria quickly.

Với tư cách là một nhà kính hiển vi lành nghề, cô ấy đã nhanh chóng xác định được vi khuẩn.

the microscopist used various staining techniques to enhance visibility.

Nhà kính hiển vi đã sử dụng nhiều kỹ thuật nhuộm để tăng cường khả năng hiển thị.

during the conference, the microscopist presented her latest findings.

Trong suốt hội nghị, nhà kính hiển vi đã trình bày những phát hiện mới nhất của cô ấy.

many aspiring scientists dream of becoming a microscopist.

Nhiều nhà khoa học đầy tham vọng mơ ước trở thành một nhà kính hiển vi.

the microscopist discovered new cell structures in the tissue sample.

Nhà kính hiển vi đã phát hiện ra những cấu trúc tế bào mới trong mẫu mô.

collaboration with a microscopist can lead to significant breakthroughs.

Hợp tác với một nhà kính hiển vi có thể dẫn đến những đột phá đáng kể.

her passion for biology led her to become a microscopist.

Niềm đam mê sinh học của cô ấy đã dẫn cô ấy đến với nghề làm kính hiển vi.

the microscopist's work is crucial in understanding diseases.

Công việc của nhà kính hiển vi rất quan trọng trong việc hiểu bệnh tật.

he spent years training to become a proficient microscopist.

Anh ấy đã dành nhiều năm để đào tạo trở thành một nhà kính hiển vi thành thạo.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now