microwaveable meals
bữa ăn có thể sử dụng lò vi sóng
microwaveable containers
khay có thể sử dụng lò vi sóng
microwaveable popcorn
bắp rang vi sóng
microwaveable dishes
đĩa có thể sử dụng lò vi sóng
microwaveable snacks
đồ ăn nhẹ có thể sử dụng lò vi sóng
microwaveable bowls
chảo có thể sử dụng lò vi sóng
microwaveable rice
cơm có thể sử dụng lò vi sóng
microwaveable soups
súp có thể sử dụng lò vi sóng
microwaveable vegetables
rau củ có thể sử dụng lò vi sóng
microwaveable packaging
bao bì có thể sử dụng lò vi sóng
these containers are microwaveable, making meal prep easy.
những hộp đựng này có thể sử dụng trong lò vi sóng, giúp việc chuẩn bị bữa ăn trở nên dễ dàng.
always check if your food is microwaveable before heating it.
luôn kiểm tra xem thức ăn của bạn có thể sử dụng trong lò vi sóng trước khi hâm nóng.
she bought a microwaveable dinner for convenience.
cô ấy đã mua một bữa tối có thể sử dụng trong lò vi sóng vì sự tiện lợi.
microwaveable bags of popcorn are a popular snack.
túi bắp rang bơ có thể sử dụng trong lò vi sóng là một món ăn nhẹ phổ biến.
make sure to use microwaveable plates to avoid melting.
hãy chắc chắn sử dụng đĩa có thể sử dụng trong lò vi sóng để tránh bị chảy.
he prefers microwaveable meals for quick lunches at work.
anh ấy thích các bữa ăn có thể sử dụng trong lò vi sóng cho những bữa trưa nhanh chóng tại nơi làm việc.
check the label to see if it's microwaveable.
kiểm tra nhãn để xem nó có thể sử dụng trong lò vi sóng hay không.
they sell a variety of microwaveable snacks at the store.
họ bán nhiều loại món ăn nhẹ có thể sử dụng trong lò vi sóng tại cửa hàng.
microwaveable bowls are great for reheating leftovers.
các bát có thể sử dụng trong lò vi sóng rất tuyệt vời để hâm nóng thức ăn thừa.
always follow the instructions for microwaveable products.
luôn tuân theo hướng dẫn sử dụng cho các sản phẩm có thể sử dụng trong lò vi sóng.
microwaveable meals
bữa ăn có thể sử dụng lò vi sóng
microwaveable containers
khay có thể sử dụng lò vi sóng
microwaveable popcorn
bắp rang vi sóng
microwaveable dishes
đĩa có thể sử dụng lò vi sóng
microwaveable snacks
đồ ăn nhẹ có thể sử dụng lò vi sóng
microwaveable bowls
chảo có thể sử dụng lò vi sóng
microwaveable rice
cơm có thể sử dụng lò vi sóng
microwaveable soups
súp có thể sử dụng lò vi sóng
microwaveable vegetables
rau củ có thể sử dụng lò vi sóng
microwaveable packaging
bao bì có thể sử dụng lò vi sóng
these containers are microwaveable, making meal prep easy.
những hộp đựng này có thể sử dụng trong lò vi sóng, giúp việc chuẩn bị bữa ăn trở nên dễ dàng.
always check if your food is microwaveable before heating it.
luôn kiểm tra xem thức ăn của bạn có thể sử dụng trong lò vi sóng trước khi hâm nóng.
she bought a microwaveable dinner for convenience.
cô ấy đã mua một bữa tối có thể sử dụng trong lò vi sóng vì sự tiện lợi.
microwaveable bags of popcorn are a popular snack.
túi bắp rang bơ có thể sử dụng trong lò vi sóng là một món ăn nhẹ phổ biến.
make sure to use microwaveable plates to avoid melting.
hãy chắc chắn sử dụng đĩa có thể sử dụng trong lò vi sóng để tránh bị chảy.
he prefers microwaveable meals for quick lunches at work.
anh ấy thích các bữa ăn có thể sử dụng trong lò vi sóng cho những bữa trưa nhanh chóng tại nơi làm việc.
check the label to see if it's microwaveable.
kiểm tra nhãn để xem nó có thể sử dụng trong lò vi sóng hay không.
they sell a variety of microwaveable snacks at the store.
họ bán nhiều loại món ăn nhẹ có thể sử dụng trong lò vi sóng tại cửa hàng.
microwaveable bowls are great for reheating leftovers.
các bát có thể sử dụng trong lò vi sóng rất tuyệt vời để hâm nóng thức ăn thừa.
always follow the instructions for microwaveable products.
luôn tuân theo hướng dẫn sử dụng cho các sản phẩm có thể sử dụng trong lò vi sóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay