midbrain

[Mỹ]/ˈmɪdˌbreɪn/
[Anh]/ˈmɪdˌbreɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.phần giữa của não; phần của não kết nối não trước và não sau

Cụm từ & Cách kết hợp

midbrain structure

cấu trúc trung não

midbrain function

chức năng trung não

midbrain region

khu vực trung não

midbrain anatomy

giải phẫu học trung não

midbrain pathways

đường dẫn trung não

midbrain reflexes

các phản xạ trung não

midbrain development

sự phát triển của trung não

midbrain lesions

các tổn thương trung não

midbrain signaling

tín hiệu trung não

midbrain connectivity

kết nối trung não

Câu ví dụ

the midbrain plays a crucial role in visual and auditory processing.

hồi trung não đóng vai trò quan trọng trong xử lý thị giác và thính giác.

researchers are studying how the midbrain affects movement coordination.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách hồi trung não ảnh hưởng đến sự phối hợp vận động.

damage to the midbrain can lead to serious motor dysfunction.

tổn thương hồi trung não có thể dẫn đến rối loạn vận động nghiêm trọng.

the midbrain is involved in the regulation of sleep patterns.

hồi trung não liên quan đến việc điều hòa các kiểu giấc ngủ.

neuroscientists are exploring the connections between the midbrain and emotions.

các nhà khoa học thần kinh đang khám phá những kết nối giữa hồi trung não và cảm xúc.

understanding the midbrain's functions can help in treating neurological disorders.

hiểu rõ các chức năng của hồi trung não có thể giúp trong việc điều trị các rối loạn thần kinh.

the midbrain integrates sensory information from various sources.

hồi trung não tích hợp thông tin cảm giác từ nhiều nguồn khác nhau.

studies show that the midbrain is critical for attention and focus.

các nghiên cứu cho thấy hồi trung não rất quan trọng cho sự tập trung và chú ý.

the midbrain is a key area for the development of motor skills.

hồi trung não là một khu vực quan trọng cho sự phát triển của các kỹ năng vận động.

injury to the midbrain can result in impaired reflexes.

chấn thương ở hồi trung não có thể dẫn đến phản xạ suy giảm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay