brainstem

[Mỹ]/[ˈbreɪnstem]/
[Anh]/[ˈbreɪnstem]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phần của não bộ kết nối với tủy sống; một cấu trúc quan trọng điều khiển các chức năng cơ bản như hô hấp và nhịp tim.
Word Forms
số nhiềubrainstems

Cụm từ & Cách kết hợp

brainstem damage

tổn thương thân não

brainstem stroke

đột quỵ thân não

protecting brainstem

bảo vệ thân não

brainstem function

chức năng thân não

brainstem lesion

bệnh lý thân não

brainstem nuclei

hạch não thân não

brainstem development

sự phát triển của thân não

brainstem reflex

phản xạ thân não

brainstem tumors

ung thư thân não

brainstem control

điều khiển thân não

Câu ví dụ

the brainstem controls vital functions like breathing and heart rate.

Thoái biên não kiểm soát các chức năng quan trọng như hô hấp và nhịp tim.

damage to the brainstem can be life-threatening.

Bị tổn thương thoái biên não có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.

the brainstem connects the brain to the spinal cord.

Thoái biên não kết nối não bộ với tủy sống.

a stroke affecting the brainstem can cause paralysis.

Đột quỵ ảnh hưởng đến thoái biên não có thể gây ra liệt.

the medulla oblongata is a part of the brainstem.

Hồi chuông kéo dài là một phần của thoái biên não.

brainstem reflexes include coughing and swallowing.

Các phản xạ của thoái biên não bao gồm ho và nuốt.

doctors carefully assess brainstem function after trauma.

Các bác sĩ đánh giá cẩn thận chức năng của thoái biên não sau chấn thương.

the pons is another key structure within the brainstem.

Cầu não là một cấu trúc quan trọng khác trong thoái biên não.

brainstem tumors can compress vital pathways.

Các khối u của thoái biên não có thể gây áp lực lên các con đường quan trọng.

neurotransmitters play a crucial role in brainstem activity.

Các chất dẫn truyền thần kinh đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của thoái biên não.

the brainstem's role in regulating sleep is well-established.

Vai trò của thoái biên não trong việc điều hòa giấc ngủ đã được chứng minh rõ ràng.

imaging techniques help visualize the brainstem's structure.

Các kỹ thuật hình ảnh giúp hình dung cấu trúc của thoái biên não.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay