middletons

[Mỹ]/ˈmidltən/
[Anh]/ˈmɪdltən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Middleton (họ)

Cụm từ & Cách kết hợp

Kate Middleton

Kate Middleton

Câu ví dụ

Kate Middleton is a member of the British royal family.

Kate Middleton là một thành viên của hoàng gia Anh.

The Middleton family is known for their philanthropic work.

Gia đình Middleton nổi tiếng với công việc từ thiện của họ.

Middleton is a common surname in English-speaking countries.

Middleton là một họ phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.

Pippa Middleton gained attention for her fashion sense.

Pippa Middleton đã thu hút sự chú ý vì phong cách thời trang của cô.

The Middleton sisters are known for their elegant style.

Các chị em nhà Middleton nổi tiếng với phong cách thanh lịch của họ.

The Middleton estate is a historic property in England.

Bất động sản Middleton là một tài sản lịch sử ở Anh.

Middleton is a charming town in the heart of England.

Middleton là một thị trấn quyến rũ ở trung tâm nước Anh.

The Middleton Hall is a popular venue for weddings.

Trung tâm Middleton là một địa điểm phổ biến cho đám cưới.

The Middleton family has a long history of public service.

Gia đình Middleton có một lịch sử lâu dài phục vụ cộng đồng.

Middleton is often associated with elegance and sophistication.

Middleton thường gắn liền với sự thanh lịch và tinh tế.

Ví dụ thực tế

Laurel's at Middleton Hospital. - I'm here.

Laurel đang ở bệnh viện Middleton. - Tôi ở đây.

Nguồn: Out of Control Season 3

Ready, Middleton? Art Baker nodded. Ready, Georgeburgh? We are ready, said Rodney.

Sẵn sàng, Middleton? Art Baker gật đầu. Sẵn sàng, Georgeburgh? Chúng tôi đã sẵn sàng, Rodney nói.

Nguồn: American Elementary School English 6

You look like a picture straight out of a Middleton brochure.

Bạn trông như một bức ảnh chụp trực tiếp từ một cuốn tài liệu quảng cáo Middleton.

Nguồn: Out of Control Season 3

In Suffolk there's a village there called Middleton, every Boxing Day they have a precession of the wren.

Ở Suffolk có một ngôi làng tên là Middleton, mỗi ngày lễ Boxing họ có một cuộc diễu hành của chim sẻ.

Nguồn: Engvid Super Teacher Selection

I tell you we are a better team than Middleton! The will to win, that's all we need!

Tôi nói với bạn, chúng tôi là một đội tốt hơn Middleton! Ý chí chiến thắng, đó là tất cả những gì chúng tôi cần!

Nguồn: American Elementary School English 6

She took the life of this bright young man, one of her own law students at Middleton University.

Cô ấy đã cướp đi sinh mạng của người đàn ông trẻ sáng giá này, một trong những sinh viên luật của cô tại Đại học Middleton.

Nguồn: Out of Control Season 3

David Tucker from Middleton hospital, Your Honor.

David Tucker từ bệnh viện Middleton, thưa quý tòa.

Nguồn: The First Season of "Getting Away with Murder"

Thomson's Seasons, Hayley's Cowper, Middleton's Cicero, were by far the lightest, newest, and most amusing.

Các tác phẩm của Thomson's Seasons, Hayley's Cowper, Middleton's Cicero, là những tác phẩm nhẹ nhàng, mới nhất và thú vị nhất.

Nguồn: The South and the North (Part 1)

You think that I've spent my whole time hanging around places like Middleton?

Bạn nghĩ rằng tôi đã dành cả thời gian ở những nơi như Middleton?

Nguồn: The First Season of "Getting Away with Murder"

He won the Kepley diploma all three years at Middleton.

Anh ấy đã giành được bằng tốt nghiệp Kepley trong cả ba năm tại Middleton.

Nguồn: The First Season of "Getting Away with Murder"

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay