| số nhiều | midgrasses |
midgrass meadow
đồng cỏ midgrass
midgrass ecosystem
hệ sinh thái midgrass
midgrass species
loài midgrass
midgrass habitat
môi trường sống của midgrass
midgrass community
cộng đồng midgrass
midgrass zone
vùng midgrass
midgrass area
khu vực midgrass
midgrass cover
thảm midgrass
midgrass plants
thực vật midgrass
midgrass growth
sự phát triển của midgrass
midgrass is often found in temperate regions.
midgrass thường được tìm thấy ở các vùng ôn đới.
farmers prefer midgrass for its resilience.
nhà nông ưa chuộng midgrass vì khả năng phục hồi của nó.
midgrass species contribute to soil health.
các loài midgrass góp phần cải thiện sức khỏe đất.
many animals graze on midgrass pastures.
nhiều loài động vật chăn thả trên các đồng cỏ midgrass.
midgrass can thrive in various soil types.
midgrass có thể phát triển mạnh trong nhiều loại đất khác nhau.
planting midgrass improves biodiversity.
trồng midgrass cải thiện đa dạng sinh học.
midgrass is a key component of grassland ecosystems.
midgrass là một thành phần quan trọng của các hệ sinh thái đồng cỏ.
farmers often rotate crops with midgrass.
nhà nông thường luân canh cây trồng với midgrass.
midgrass helps prevent soil erosion.
midgrass giúp ngăn ngừa xói mòn đất.
research shows midgrass can sequester carbon.
nghiên cứu cho thấy midgrass có thể giữ carbon.
midgrass meadow
đồng cỏ midgrass
midgrass ecosystem
hệ sinh thái midgrass
midgrass species
loài midgrass
midgrass habitat
môi trường sống của midgrass
midgrass community
cộng đồng midgrass
midgrass zone
vùng midgrass
midgrass area
khu vực midgrass
midgrass cover
thảm midgrass
midgrass plants
thực vật midgrass
midgrass growth
sự phát triển của midgrass
midgrass is often found in temperate regions.
midgrass thường được tìm thấy ở các vùng ôn đới.
farmers prefer midgrass for its resilience.
nhà nông ưa chuộng midgrass vì khả năng phục hồi của nó.
midgrass species contribute to soil health.
các loài midgrass góp phần cải thiện sức khỏe đất.
many animals graze on midgrass pastures.
nhiều loài động vật chăn thả trên các đồng cỏ midgrass.
midgrass can thrive in various soil types.
midgrass có thể phát triển mạnh trong nhiều loại đất khác nhau.
planting midgrass improves biodiversity.
trồng midgrass cải thiện đa dạng sinh học.
midgrass is a key component of grassland ecosystems.
midgrass là một thành phần quan trọng của các hệ sinh thái đồng cỏ.
farmers often rotate crops with midgrass.
nhà nông thường luân canh cây trồng với midgrass.
midgrass helps prevent soil erosion.
midgrass giúp ngăn ngừa xói mòn đất.
research shows midgrass can sequester carbon.
nghiên cứu cho thấy midgrass có thể giữ carbon.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay