midgut

[Mỹ]/ˈmɪdɡʌt/
[Anh]/ˈmɪdˌɡʌt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.phần giữa của ống tiêu hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

midgut development

sự phát triển của ruột giữa

midgut anatomy

bộ phận giải phẫu của ruột giữa

midgut function

chức năng của ruột giữa

midgut region

khu vực ruột giữa

midgut diseases

các bệnh về ruột giữa

midgut microbiota

vi khuẩn cộng sinh của ruột giữa

midgut motility

tinh nghịch của ruột giữa

midgut absorption

hấp thu của ruột giữa

midgut parasites

ký sinh trùng ở ruột giữa

midgut signaling

tín hiệu của ruột giữa

Câu ví dụ

the midgut is crucial for nutrient absorption.

ruột giữa rất quan trọng cho sự hấp thụ chất dinh dưỡng.

insects have a specialized midgut for digestion.

côn trùng có ruột giữa chuyên biệt để tiêu hóa.

the midgut connects the foregut and hindgut.

ruột giữa nối liền giữa ruột trước và ruột sau.

research on the midgut can reveal insights into digestion.

nghiên cứu về ruột giữa có thể tiết lộ những hiểu biết sâu sắc về tiêu hóa.

many animals rely on their midgut for effective digestion.

nhiều động vật dựa vào ruột giữa để tiêu hóa hiệu quả.

the midgut plays a role in the immune response.

ruột giữa đóng vai trò trong phản ứng miễn dịch.

damage to the midgut can lead to serious health issues.

tổn thương ruột giữa có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

the midgut is lined with specialized epithelial cells.

ruột giữa được lót bởi các tế bào biểu mô chuyên biệt.

understanding midgut physiology is important for veterinary science.

hiểu biết về sinh lý học ruột giữa rất quan trọng đối với khoa học thú y.

midgut fermentation is essential for some herbivores.

quá trình lên men ruột giữa là điều cần thiết đối với một số động vật ăn cỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay