midlines alignment
căn chỉnh đường trung tuyến
midlines crossing
đường trung tuyến giao nhau
midlines positioning
vị trí đường trung tuyến
midlines measurement
đo đường trung tuyến
midlines adjustment
điều chỉnh đường trung tuyến
midlines reference
tham chiếu đường trung tuyến
midlines symmetry
đối xứng đường trung tuyến
midlines analysis
phân tích đường trung tuyến
midlines separation
tách biệt đường trung tuyến
midlines tracking
theo dõi đường trung tuyến
the midlines of the two shapes intersect at a right angle.
đường trung tâm của hai hình dạng cắt nhau ở một góc vuông.
in the drawing, the midlines help to create symmetry.
trong bản vẽ, các đường trung tâm giúp tạo ra sự đối xứng.
we need to measure the midlines to ensure accuracy.
chúng ta cần đo các đường trung tâm để đảm bảo độ chính xác.
midlines are crucial for balancing the design.
các đường trung tâm rất quan trọng để cân bằng thiết kế.
the artist emphasized the midlines in her painting.
nghệ sĩ đã nhấn mạnh các đường trung tâm trong bức tranh của cô ấy.
midlines can indicate the center of an object.
các đường trung tâm có thể cho biết tâm của một vật thể.
in mathematics, midlines are often used in geometry.
trong toán học, các đường trung tâm thường được sử dụng trong hình học.
the midlines of the graph reveal important trends.
các đường trung tâm của biểu đồ cho thấy những xu hướng quan trọng.
adjusting the midlines can improve the overall composition.
điều chỉnh các đường trung tâm có thể cải thiện bố cục tổng thể.
understanding midlines is essential for accurate measurements.
hiểu các đường trung tâm là điều cần thiết để đo lường chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay