midnite

[Mỹ]/ˈmɪdnaɪt/
[Anh]/ˈmɪdnaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một danh từ riêng hoặc tên, thường được sử dụng như một thương hiệu hoặc định danh trong các ngữ cảnh mạng. Có thể đề cập đến một thực thể trung lập hoặc dòng sản phẩm trung gian.
Word Forms
số nhiềumidnites

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay