milady

[Mỹ]/mɪˈleɪdi/
[Anh]/mɪˈleɪdi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quý bà (một thuật ngữ tôn trọng cho phụ nữ); phụ nữ thời trang; phụ nữ của xã hội thượng lưu
Word Forms
số nhiềumiladies

Cụm từ & Cách kết hợp

thank you milady

cảm ơn tiểu thư

my dear milady

tiểu thư thân ái của tôi

milady's request

yêu cầu của tiểu thư

milady's grace

sự ưu ái của tiểu thư

milady's presence

sự có mặt của tiểu thư

milady's favor

sự ưu ái của tiểu thư

milady's wishes

mong muốn của tiểu thư

milady's beauty

vẻ đẹp của tiểu thư

milady's company

sự bầu bạn của tiểu thư

milady's attire

trang phục của tiểu thư

Câu ví dụ

milady, your presence brightens the room.

thưa tiểu thư, sự có mặt của bạn làm bừng sáng căn phòng.

milady, would you care for some tea?

thưa tiểu thư, cô có muốn uống trà không?

milady, i must take my leave now.

thưa tiểu thư, tôi xin phép ra đi bây giờ.

milady, the evening is yours to enjoy.

thưa tiểu thư, buổi tối là của cô để tận hưởng.

milady, may i offer you my arm?

thưa tiểu thư, tôi có thể đưa cô đi không?

milady, your beauty is unmatched.

thưa tiểu thư, vẻ đẹp của cô là vô song.

milady, shall we dance?

thưa tiểu thư, chúng ta khiêu vũ nhé?

milady, your opinion is highly valued.

thưa tiểu thư, ý kiến của cô được đánh giá rất cao.

milady, i hope you find this gift pleasing.

thưa tiểu thư, tôi hy vọng cô thích món quà này.

milady, it is an honor to serve you.

thưa tiểu thư, là một vinh dự được hầu hạ cô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay