| số nhiều | miladies |
thank you milady
cảm ơn tiểu thư
my dear milady
tiểu thư thân ái của tôi
milady's request
yêu cầu của tiểu thư
milady's grace
sự ưu ái của tiểu thư
milady's presence
sự có mặt của tiểu thư
milady's favor
sự ưu ái của tiểu thư
milady's wishes
mong muốn của tiểu thư
milady's beauty
vẻ đẹp của tiểu thư
milady's company
sự bầu bạn của tiểu thư
milady's attire
trang phục của tiểu thư
milady, your presence brightens the room.
thưa tiểu thư, sự có mặt của bạn làm bừng sáng căn phòng.
milady, would you care for some tea?
thưa tiểu thư, cô có muốn uống trà không?
milady, i must take my leave now.
thưa tiểu thư, tôi xin phép ra đi bây giờ.
milady, the evening is yours to enjoy.
thưa tiểu thư, buổi tối là của cô để tận hưởng.
milady, may i offer you my arm?
thưa tiểu thư, tôi có thể đưa cô đi không?
milady, your beauty is unmatched.
thưa tiểu thư, vẻ đẹp của cô là vô song.
milady, shall we dance?
thưa tiểu thư, chúng ta khiêu vũ nhé?
milady, your opinion is highly valued.
thưa tiểu thư, ý kiến của cô được đánh giá rất cao.
milady, i hope you find this gift pleasing.
thưa tiểu thư, tôi hy vọng cô thích món quà này.
milady, it is an honor to serve you.
thưa tiểu thư, là một vinh dự được hầu hạ cô.
thank you milady
cảm ơn tiểu thư
my dear milady
tiểu thư thân ái của tôi
milady's request
yêu cầu của tiểu thư
milady's grace
sự ưu ái của tiểu thư
milady's presence
sự có mặt của tiểu thư
milady's favor
sự ưu ái của tiểu thư
milady's wishes
mong muốn của tiểu thư
milady's beauty
vẻ đẹp của tiểu thư
milady's company
sự bầu bạn của tiểu thư
milady's attire
trang phục của tiểu thư
milady, your presence brightens the room.
thưa tiểu thư, sự có mặt của bạn làm bừng sáng căn phòng.
milady, would you care for some tea?
thưa tiểu thư, cô có muốn uống trà không?
milady, i must take my leave now.
thưa tiểu thư, tôi xin phép ra đi bây giờ.
milady, the evening is yours to enjoy.
thưa tiểu thư, buổi tối là của cô để tận hưởng.
milady, may i offer you my arm?
thưa tiểu thư, tôi có thể đưa cô đi không?
milady, your beauty is unmatched.
thưa tiểu thư, vẻ đẹp của cô là vô song.
milady, shall we dance?
thưa tiểu thư, chúng ta khiêu vũ nhé?
milady, your opinion is highly valued.
thưa tiểu thư, ý kiến của cô được đánh giá rất cao.
milady, i hope you find this gift pleasing.
thưa tiểu thư, tôi hy vọng cô thích món quà này.
milady, it is an honor to serve you.
thưa tiểu thư, là một vinh dự được hầu hạ cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay